dl
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đề-xi-lít: Một đơn vị đo lường thể tích (dung tích) trong hệ mét, bằng một phần mười (1/10) của một lít. Đây là một đơn vị thường được sử dụng trong các ngữ cảnh khoa học, y tế và nấu ăn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The recipe calls for 2 dl of milk. (Công thức nấu ăn yêu cầu 2 đề-xi-lít sữa.)
- A standard blood donation is about 4.5 dl. (Một đơn vị máu hiến tặng tiêu chuẩn là khoảng 4,5 đề-xi-lít.)
- The bottle contains 5 dl of water. (Chai nước chứa 5 đề-xi-lít nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Ký hiệu: "dl" là ký hiệu viết tắt quốc tế cho đơn vị này. Trong văn bản khoa học hoặc kỹ thuật, nó thường được sử dụng sau một con số (ví dụ: 3 dl).
- The patient's blood sugar level was 6.5 mmol/dl. (Mức đường huyết của bệnh nhân là 6,5 mmol trên mỗi đề-xi-lít.)
Biến thể và từ gần giống
- Decilitre (danh từ): Cách viết khác (theo tiếng Anh Anh) của "deciliter" (tiếng Anh Mỹ), cùng chỉ đơn vị "dl".
- Litre/Liter (danh từ): Lít, đơn vị lớn hơn. 1 lít = 10 dl.
- Centilitre/Centiliter (danh từ): Xen-ti-lít (cl), đơn vị nhỏ hơn. 1 dl = 10 cl.
- Millilitre/Milliliter (danh từ): Mi-li-lít (ml), đơn vị nhỏ hơn. 1 dl = 100 ml.
Từ đồng nghĩa
- One-tenth of a litre: Một phần mười của một lít (định nghĩa bằng lời).
- 0.1 L: Cách biểu thị bằng số thập phân (0,1 lít).
Lưu ý sử dụng
- Từ này là một danh từ chỉ đơn vị đo lường, vì vậy nó thường đứng sau một số lượng cụ thể.
- Mặc dù "dl" là ký hiệu phổ biến, trong văn nói hoặc văn viết thông thường, từ đầy đủ "deciliter" (Mỹ) hoặc "decilitre" (Anh) có thể được sử dụng.
Noun
- đơn vị mét đo dung tích, bằng 1/10 lít