decilitre
/'desi,li:tə/ Cách viết khác : (deciliter) /'desi,li:tə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đêxilit: Một đơn vị đo thể tích trong hệ mét, bằng một phần mười của một lít.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Add 2 decilitres of milk to the mixture. (Thêm 2 đêxilit sữa vào hỗn hợp.)
- The recipe calls for one decilitre of olive oil. (Công thức yêu cầu một đêxilit dầu ô liu.)
- A standard shot glass holds about 1 decilitre. (Một ly uống rượu tiêu chuẩn chứa khoảng 1 đêxilit.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "decilitre" trong bối cảnh khoa học và y tế: Thường được sử dụng để đo lường chất lỏng trong phòng thí nghiệm hoặc các chỉ số sinh học.
- The patient's blood sugar level is measured in millimoles per decilitre. (Mức đường huyết của bệnh nhân được đo bằng milimol trên mỗi đêxilit.)
Biến thể và từ gần giống
- Deciliter (danh từ): Cách viết khác, phổ biến trong tiếng Anh Mỹ, có cùng nghĩa với "decilitre".
- Litre (danh từ): Lít, đơn vị đo thể tích cơ bản hơn.
- Centilitre (danh từ): Xentilit, bằng một phần trăm lít.
- Millilitre (danh từ): Mililit, bằng một phần nghìn lít.
Từ đồng nghĩa
- 0.1 litre: 0.1 lít (cách mô tả tương đương).
- 100 millilitres: 100 mililit (cách mô tả tương đương).
danh từ (từ Mỹ,nghĩa Mỹ)
- đêxilit