decking
/'dekiɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự trang hoàng, sự trang điểm: Hành động trang trí, làm đẹp cho một thứ gì đó, đặc biệt là bằng cách thêm các đồ trang sức hoặc chi tiết trang trí.
- Sự đóng sàn tàu: Hành động lắp đặt hoặc xây dựng bề mặt sàn cho một con tàu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The decking of the hall with flowers took all morning. (Việc trang hoàng hội trường bằng hoa mất cả buổi sáng.)
- The decking of the new ship is made from treated timber. (Sàn tàu mới được đóng bằng gỗ đã qua xử lý.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Decking out": Trang hoàng, trang bị đầy đủ (thường dùng trong cấu trúc "decking something/someone out").
- They are decking the street out with flags for the festival. (Họ đang trang hoàng con phố bằng cờ cho lễ hội.)
Biến thể và từ gần giống
- Deck (động từ): Trang hoàng, trang điểm.
- She decked the room with balloons. (Cô ấy trang hoàng căn phòng bằng bóng bay.)
- Deck (danh từ): Boong tàu; sàn (của một công trình ngoài trời như sân thượng).
- We had dinner on the ship's deck. (Chúng tôi ăn tối trên boong tàu.)
- The garden deck needs repainting. (Sàn gỗ ngoài vườn cần sơn lại.)
Từ đồng nghĩa
- Adornment (n): Sự trang hoàng, đồ trang trí.
- Ornamentation (n): Sự trang trí, đồ trang trí.
- Flooring (n): Vật liệu lát sàn, sự lát sàn (nghĩa tương tự "sự đóng sàn").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Deck out: Trang hoàng, ăn mặc diện.
- She was decked out in her finest jewelry. (Cô ấy được trang hoàng bằng những món trang sức đẹp nhất.)
Thành ngữ liên quan
- Hit the deck: Nằm sấp xuống sàn/đất (để tránh nguy hiểm).
- When they heard the explosion, everyone hit the deck. (Khi nghe thấy tiếng nổ, mọi người đều nằm sấp xuống đất.)
danh từ
- sự trang hoàng, sự trang điểm
- sự đóng sàn tàu