ducking
/'dʌkiɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hành động cúi người xuống nhanh để tránh vật gì: Hành động di chuyển đầu và phần trên cơ thể xuống thấp một cách nhanh chóng để né tránh một vật thể đang bay tới hoặc để không bị nhìn thấy.
- Hành động dìm, nhúng nhanh xuống nước: Hành động đẩy ai đó hoặc cái gì đó xuống dưới mặt nước một cách nhanh chóng, hoặc hành động tự mình chìm xuống nước.
- (Môn thể thao) Sự săn vịt trời: Hoạt động săn bắn các loài vịt trời.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- His quick ducking saved him from being hit by the ball. (Cú cúi người nhanh của anh ấy đã giúp anh không bị trái bóng đập trúng.)
- The children enjoyed the ducking and splashing in the pool. (Bọn trẻ thích thú với việc ngụp lặn và vầy nước trong hồ bơi.)
- He went ducking at dawn. (Anh ấy đi săn vịt trời lúc bình minh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to give someone a ducking": dìm ai đó xuống nước (thường như một trò đùa hoặc hình phạt).
- The older boys gave him a ducking in the lake. (Mấy cậu trai lớn tuổi hơn đã dìm cậu ta xuống hồ.)
Biến thể và từ gần giống
- Duck (động từ): cúi xuống né tránh; nhúng nhanh vào nước.
- Duck your head when you go through the low door. (Hãy cúi đầu khi đi qua cánh cửa thấp.)
- Duck (danh từ): con vịt.
Từ đồng nghĩa
- Dodging (n): sự né tránh.
- Submersion (n): sự nhúng chìm, sự ngập trong nước.
- Dipping (n): sự nhúng, sự chấm.
danh từ
- sự ngụp lặn, sự dìm