ticking

/'tikiɳ/
Học thuật
Thân thiện
ticking

The clock's steady ticking filled the quiet study.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tiếng tích tắc: Âm thanh ngắn, lặp đi lặp lại, thường do đồng hồ hoặc thiết bị học tạo ra.
    • Vải bọc (nệm, gối): Một loại vải bền, chắc, thường sọc, được dùng để may vỏ bọc cho nệm, gối hoặc đệm sofa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The only sound in the room was the steady ticking of the old clock. (Âm thanh duy nhất trong phòng tiếng tích tắc đều đặn của chiếc đồng hồ .)
    • She bought some striped ticking to recover the sofa cushions. ( ấy mua một ít vải bọc sọc để bọc lại các tấm đệm sofa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the ticking of a clock/bomb": tiếng tích tắc của đồng hồ/quả bom.
    • In the suspenseful scene, the ticking of the bomb grew louder. (Trong cảnh hồi hộp, tiếng tích tắc của quả bom ngày càng to hơn.)
  • Dùng để ẩn dụ về thời gian trôi qua hoặc một mối đe dọa sắp xảy ra.
    • He could feel the ticking of time as the deadline approached. (Anh ấy có thể cảm nhận được nhịp đếm của thời gian khi hạn chót đến gần.)
Biến thể từ gần giống
  • Tick (động từ): kêu tích tắc, đánh dấu.
    • The clock ticks loudly. (Đồng hồ kêu tích tắc rất to.)
  • Tick (danh từ): tiếng tích tắc, dấu kiểm, con bọ chét (ở động vật).
  • Tick-tock (danh từ): từ tượng thanh mô phỏng tiếng đồng hồ chạy.
Từ đồng nghĩa
  • Tapping: tiếng nhẹ, lách cách (cho nghĩa âm thanh).
  • Ticking fabric: vải bọc nệm (cho nghĩa vải).
Thành ngữ liên quan
  • "to be ticking along": hoạt động/tiến triển một cách đều đặn, ổn định.
    • The project is ticking along nicely. (Dự án đang tiến triển rất tốt.)
  • "what makes someone/something tick": điều khiến ai đó/cái đó hoạt động (theo nghĩa bóng, về động lực hoặc chế).
    • I've always wondered what makes him tick. (Tôi luôn tự hỏi điều thúc đẩy anh ta.)
ticking

The clock's steady ticking filled the quiet study.

danh từ
  1. tiếng tích tắc
  2. vải bọc (nệm, gối)