deckled

Adjective
  1. (giấy sản xuất thủ công) cạnh lởm chởm (do được xeo bằng tay từng tờ một)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

deckled
The artist carefully tears the paper to create a deckled edge.