deckled

Học thuật
Thân thiện
deckled

The artist carefully tears the paper to create a deckled edge.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Giấy) cạnh lởm chởm, không đều: Dùng để mô tả cạnh giấy thô, không được cắt gọt, thường đặc điểm của giấy làm thủ công từng tờ. Cạnh này có vẻ ngoài tự nhiên, gợn sóng hoặc răng cưa.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The invitation was printed on beautiful deckled paper. (Thiệp mời được in trên loại giấy cạnh lởm chởm rất đẹp.)
    • Artists often prefer deckled edges for their watercolor paper. (Các họa sĩ thường thích giấy vẽ màu nước cạnh thô.)
    • The deckled border gives the book a vintage, handmade feel. (Đường viền lởm chởm mang lại cho cuốn sách cảm giác cổ điển, thủ công.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Deckled edge": Cạnh giấy lởm chởm. Đây thuật ngữ phổ biến trong ngành in ấn sản xuất giấy.
    • This edition features a deckled edge on all pages. (Ấn bản này cạnh giấy lởm chởm trên tất cả các trang.)
Biến thể từ gần giống
  • Deckle (Danh từ): Khung định cạnh trong máy xeo giấy; cạnh lởm chởm của tờ giấy.
    • The deckle determines the width of the paper sheet. (Cái khung định cạnh quyết định chiều rộng của tờ giấy.)
Từ đồng nghĩa
  • Feathered edge: Cạnh giấy , mờ.
  • Untrimmed edge: Cạnh giấy chưa được cắt tỉa.
  • Rough-edged: cạnh thô.
Từ trái nghĩa
  • Trimmed: Đã được cắt tỉa.
  • Smooth-edged: cạnh nhẵn, phẳng.
deckled

The artist carefully tears the paper to create a deckled edge.

Adjective
  1. (giấy sản xuất thủ công) cạnh lởm chởm (do được xeo bằng tay từng tờ một)

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự