bordered
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có đường viền, có viền: Mô tả một vật có một dải hoặc đường bao quanh mép ngoài, thường để trang trí, làm chắc hoặc phân định ranh giới.
- Có biên giới, giáp ranh: Mô tả một khu vực địa lý có chung đường biên giới với một khu vực khác.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- She wrote the note on a piece of bordered stationery. (Cô ấy viết lời nhắn lên một tờ giấy viết thư có viền.)
- The bordered photograph looked more elegant in the frame. (Tấm ảnh có viền trông thanh lịch hơn trong khung.)
- France is bordered by Germany to the east. (Nước Pháp giáp ranh với Đức về phía đông.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be bordered by something": được bao quanh bởi cái gì đó (thường là hàng rào, cây cối, hoặc các quốc gia).
- The property is bordered by a tall hedge. (Bất động sản được bao quanh bởi một hàng rào cây cao.)
- The path was bordered with colorful flowers. (Con đường nhỏ được viền bằng những bông hoa sặc sỡ.)
Biến thể và từ gần giống
- Border (danh từ): đường viền, biên giới.
- They crossed the border at dawn. (Họ vượt qua biên giới vào lúc bình minh.)
- Border (động từ): viền xung quanh, giáp với.
- A fence borders the yard. (Một hàng rào viền quanh sân.)
- Unbordered (tính từ): không có viền, không có biên giới xác định.
- an unbordered page (một trang giấy không có viền)
Từ đồng nghĩa
- Edged: có viền, có cạnh.
- Fringed: có diềm, có rìa.
- Adjoining: tiếp giáp, liền kề (nghĩa "giáp ranh").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ riêng biệt cho tính từ 'bordered'. Các cụm từ liên quan thường sử dụng động từ 'border').
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng tính từ 'bordered').
Adjective
- có đường viền, có viền (để làm cho chắc, trang trí,...)
- black-bordered handkerchiefmột chiếc khăn tay có viền đen