featheredged
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Đặc biệt dùng cho giấy) Có mép lởm chởm, chưa được xén gọn: Mô tả đặc điểm của một vật, thường là giấy thủ công hoặc giấy được làm theo kiểu truyền thống, có các cạnh không đều, xơ xác và không được cắt thẳng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The invitation was printed on beautiful, featheredged paper. (Thiệp mời được in trên loại giấy có mép lởm chởm rất đẹp.)
- This featheredged stationery gives the letter a vintage feel. (Loại giấy viết thư có mép chưa xén này mang lại cảm giác cổ điển cho bức thư.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "featheredged" để mô tả vẻ ngoài: Có thể dùng một cách ẩn dụ để mô tả thứ gì đó có đường viền hoặc cạnh mỏng, không đều, giống như lông vũ.
- The old map had featheredged borders from years of handling. (Tấm bản đồ cũ có những đường viền lởm chởm như lông vũ sau nhiều năm sử dụng.)
Biến thể và từ gần giống
- Deckle-edged (adj): Có mép xù xì, chưa xén. Đây là từ đồng nghĩa chính xác và phổ biến hơn cho "featheredged" trong ngữ cảnh giấy.
- Deckle-edged books are often considered more artistic. (Sách có mép xù xì thường được coi là mang tính nghệ thuật cao hơn.)
Từ đồng nghĩa
- Uneven-edged: Có mép không đều.
- Rough-edged: Có mép thô, ráp.
- Untrimmed: Chưa được xén, chưa được cắt gọn.
Từ trái nghĩa
- Trimmed: Đã được xén gọn.
- Smooth-edged: Có mép nhẵn, phẳng.
- Even-edged: Có mép đều.
Adjective
- (giấy được làm thủ công) có mép lởm chởm, chưa được xén