featheredged

Học thuật
Thân thiện
featheredged

The artisan examined the featheredged paper under the light.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Đặc biệt dùng cho giấy) mép lởm chởm, chưa được xén gọn: Mô tả đặc điểm của một vật, thường giấy thủ công hoặc giấy được làm theo kiểu truyền thống, các cạnh không đều, xơ xác không được cắt thẳng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The invitation was printed on beautiful, featheredged paper. (Thiệp mời được in trên loại giấy mép lởm chởm rất đẹp.)
    • This featheredged stationery gives the letter a vintage feel. (Loại giấy viết thư mép chưa xén này mang lại cảm giác cổ điển cho bức thư.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "featheredged" để mô tả vẻ ngoài: Có thể dùng một cách ẩn dụ để mô tả thứ đó đường viền hoặc cạnh mỏng, không đều, giống như lông .
    • The old map had featheredged borders from years of handling. (Tấm bản đồ những đường viền lởm chởm như lông sau nhiều năm sử dụng.)
Biến thể từ gần giống
  • Deckle-edged (adj): mép , chưa xén. Đây từ đồng nghĩa chính xác phổ biến hơn cho "featheredged" trong ngữ cảnh giấy.
    • Deckle-edged books are often considered more artistic. (Sách mép thường được coi mang tính nghệ thuật cao hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Uneven-edged: mép không đều.
  • Rough-edged: mép thô, ráp.
  • Untrimmed: Chưa được xén, chưa được cắt gọn.
Từ trái nghĩa
  • Trimmed: Đã được xén gọn.
  • Smooth-edged: mép nhẵn, phẳng.
  • Even-edged: mép đều.
featheredged

The artisan examined the featheredged paper under the light.

Adjective
  1. (giấy được làm thủ công) mép lởm chởm, chưa được xén

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự