recite

/ri'sait/
Học thuật
Thân thiện
recite

The student will recite a poem in front of the class.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:

    • Đọc thuộc lòng, ngâm (thơ): Hành động nói to một bài thơ, một đoạn văn hoặc bài học người nói đã ghi nhớ, thường trước một nhóm người nghe.
    • Kể lại, thuật lại chi tiết: Hành động liệt kê hoặc kể lại một cách trật tự, chi tiết một loạt sự việc, sự kiện hoặc thông tin.
  2. Nội động từ:

    • Đọc thuộc lòng, ngâm thơ: Hành động biểu diễn bằng cách đọc thuộc lòng, đặc biệt thơ ca, trước thính giả.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:

    • The child can recite the entire alphabet. (Đứa trẻ có thể đọc thuộc lòng toàn bộ bảng chữ cái.)
    • She stood up to recite a famous poem by Xuân Diệu. ( ấy đứng lên ngâm một bài thơ nổi tiếng của Xuân Diệu.)
    • He began to recite a long list of complaints. (Anh ta bắt đầu kể lể một danh sách dài những lời phàn nàn.)
  • Nội động từ:

    • It's your turn to recite. (Đến lượt bạn đọc thuộc lòng rồi.)
    • The poet recited for over an hour. (Nhà thơ đã ngâm thơ trong hơn một tiếng đồng hồ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to recite from memory": đọc thuộc lòng (nhấn mạnh việc ghi nhớ).
    • The actor recited the monologue from memory. (Diễn viên đọc thuộc lòng đoạn độc thoại.)
  • Trong bối cảnh học thuật hoặc tôn giáo, "recite" thường mang sắc thái trang trọng, như đọc kinh, tụng niệm.
    • The monks recite prayers every morning. (Các nhà sư tụng kinh mỗi sáng.)
Biến thể từ gần giống
  • Recitation (danh từ): bài đọc thuộc lòng, sự đọc thuộc lòng; buổi ngâm thơ, diễn thuyết.
    • Her recitation of the poem was very moving. (Bài đọc thơ của ấy rất cảm động.)
  • Recital (danh từ): buổi độc tấu, biểu diễn; bài tường thuật chi tiết.
    • A piano recital. (Một buổi độc tấu piano.)
Từ đồng nghĩa
  • Ngoại động từ:
    • Declaim: ngâm thơ một cách kịch tính, hùng hồn.
    • Enumerate: liệt kê, kể ra từng thứ một.
    • Narrate: kể lại, thuật lại (một câu chuyện).
    • Repeat: lặp lại, nhắc lại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "recite" thường không đi với giới từ để tạo thành phrasal verb phổ biến. Hành động thường được diễn đạt trực tiếp "recite something").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "recite").

recite

The student will recite a poem in front of the class.

ngoại động từ
  1. kể lại, thuật lại, kể lể
    • to recite one's griefs
      kể kể những nỗi đau buồn của mình
  2. (pháp ) kể lại (sự việc) trong một văn kiện
  3. đọc thuộc lòng (bài học)
nội động từ
  1. ngâm thơ; kể chuyện (thuộc lòng, trước thính giả)
  2. đọc thuộc lòng

Từ gần giống

Từ chứa "recite"

Từ có nhắc đến "recite"