inveigh

/in'vei/
Học thuật
Thân thiện
inveigh

He would often inveigh against the litter in the city park.

Định nghĩa
  1. Nội động từ:
    • Công kích, đả kích kịch liệt bằng lời nói: Chỉ hành động phát biểu một cách giận dữ, mạnh mẽ đầy phẫn nộ để chỉ trích, lên án một người, một điều đó hoặc một tình huống.
    • Phản kháng kịch liệt: Thể hiện sự phản đối mạnh mẽ đầy cảm xúc chống lại điều đó.
dụ sử dụng
  • Nội động từ:
    • The activist inveighed against the government's new policy during the rally. (Nhà hoạt động đã công kích kịch liệt chính sách mới của chính phủ trong buổi mít-tinh.)
    • He spent the entire speech inveighing against social injustice. (Anh ấy đã dành toàn bộ bài phát biểu để đả kích sự bất công xã hội.)
    • She often inveighs against the excesses of consumer culture. ( ấy thường phản kháng kịch liệt chống lại sự thái quá của văn hóa tiêu dùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to inveigh at length against something": công kích một điều đó một cách dài dòng kịch liệt.

    • The columnist inveighed at length against the decline of journalistic standards. (Nhà bình luận đã công kích dài dòng sự suy giảm của các tiêu chuẩn báo chí.)
  • "to inveigh bitterly": đả kích một cách cay đắng, đầy phẫn uất.

    • The veteran inveighed bitterly against the decision to cut military pensions. (Cựu chiến binh đã đả kích một cách cay đắng quyết định cắt giảm lương hưu quân đội.)
Biến thể từ gần giống
  • Invective (danh từ): lời lẽ công kích, lời lẽ thóa mạ.

    • His speech was full of bitter invective. (Bài phát biểu của anh ta đầy những lời lẽ công kích cay độc.)
  • Inveigher (danh từ): người công kích, người đả kích.

    • He was known as a fierce inveigher against corruption. (Ông ấy được biết đến như một người công kích tham nhũng kịch liệt.)
Từ đồng nghĩa
  • Rail against: phàn nàn, chỉ trích một cách giận dữ.
  • Fulminate against: giận dữ lên án, công kích.
  • Protest vehemently: phản đối kịch liệt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Inveigh against: (đây cấu trúc chính bắt buộc của động từ này) công kích, đả kích chống lại điều .
    • It is easy to inveigh against the system but harder to propose solutions. (Dễ dàng để công kích hệ thống nhưng khó hơn để đề xuất giải pháp.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng riêng từ "inveigh")

inveigh

He would often inveigh against the litter in the city park.

nội động từ
  1. (+ against) công kích, đả kích
  2. phản kháng kịch liệt

Từ đồng nghĩa