declarative mood
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Ngữ pháp):
- Thức tường thuật, lối tường thuật: Một dạng thức ngữ pháp (thường không có dấu hiệu hình thái đặc biệt) dùng để trình bày một hành động hoặc trạng thái như một sự thật khách quan, một tuyên bố, hoặc một thông tin đơn thuần. Đây là thức phổ biến và cơ bản nhất trong các câu khẳng định và phủ định.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- In the sentence "The sky is blue," the verb "is" is in the declarative mood. (Trong câu "Bầu trời màu xanh," động từ "is" ở thức tường thuật.)
- Most of our everyday statements are made using the declarative mood. (Hầu hết các câu nói hàng ngày của chúng ta đều sử dụng thức tường thuật.)
- The declarative mood is used to convey facts or opinions. (Lối tường thuật được dùng để truyền đạt sự thật hoặc ý kiến.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong phân tích ngữ pháp: Thuật ngữ này thường được dùng để đối chiếu với các thức khác như mệnh lệnh (imperative mood), cầu khẩn (subjunctive mood), hay nghi vấn (interrogative mood).
- Unlike the imperative mood, which gives orders, the declarative mood simply states information. (Không giống với thức mệnh lệnh dùng để ra lệnh, thức tường thuật chỉ đơn thuần nêu lên thông tin.)
Biến thể và từ gần giống
- Declarative sentence (n): Câu tường thuật, câu trần thuật.
- "She works in a hospital" is a declarative sentence. ("Cô ấy làm việc trong bệnh viện" là một câu tường thuật.)
- Indicative mood (n): Thức chỉ định (thường được coi là đồng nghĩa với "declarative mood" trong nhiều hệ thống ngữ pháp).
Từ đồng nghĩa
- Indicative mood: Thức chỉ định.
- Assertive mood: Thức khẳng định (ít phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng cho danh từ ngữ pháp này)
Thành ngữ liên quan
(Không áp dụng cho danh từ ngữ pháp này)
Noun
- lối tường thuật, thức tường thuật