declinable
/di'klainəbl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Ngôn ngữ học) Có thể biến cách: Dùng để mô tả một từ (thường là danh từ, tính từ, đại từ hoặc số từ) có thể thay đổi hình thái (dạng thức) của nó để biểu thị các chức năng ngữ pháp khác nhau như cách, giống, số. Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong việc nghiên cứu các ngôn ngữ có biến tố như Latinh, Nga, Đức, hoặc tiếng Việt cổ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- In Latin, nouns are declinable and have different endings for each case. (Trong tiếng Latinh, danh từ có thể biến cách và có các hậu tố khác nhau cho mỗi cách.)
- "He" is a declinable pronoun in English, changing to "him" in the objective case. ("He" là một đại từ có thể biến cách trong tiếng Anh, đổi thành "him" ở tân cách.)
- This grammar book lists all declinable adjectives in Old English. (Cuốn sách ngữ pháp này liệt kê tất cả các tính từ có thể biến cách trong tiếng Anh cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Declinable word": Từ có thể biến cách. Thuật ngữ này dùng để phân biệt với các từ không biến đổi hình thái (indeclinable).
- Linguists categorize "who" as a declinable word because it changes to "whom". (Các nhà ngôn ngữ học phân loại "who" là một từ có thể biến cách vì nó đổi thành "whom".)
Biến thể và từ gần giống
Decline (động từ): Biến cách (một từ); từ chối.
- We must learn how to decline nouns in German class. (Chúng ta phải học cách biến cách danh từ trong lớp tiếng Đức.)
Declension (danh từ): Sự biến cách; hệ thống các dạng biến cách của một từ.
- The first declension in Latin includes mostly feminine nouns. (Biến cách thứ nhất trong tiếng Latinh chủ yếu bao gồm các danh từ giống cái.)
Indeclinable (tính từ, đối lập): Không thể biến cách, bất biến.
- The adverb "very" is indeclinable in English. (Phó từ "very" là bất biến trong tiếng Anh.)
Từ đồng nghĩa
- Inflectable: Có thể biến tố (nghĩa rộng hơn, bao gồm cả biến cách và chia động từ).
- Variable: Có thể thay đổi (trong ngữ cảnh ngôn ngữ học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "declinable" vì đây là một tính từ.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "declinable".)
tính từ
- (ngôn ngữ học) có thể biến cách