decoding

decoding

A student is decoding a simple message on a worksheet.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hoạt động giải mã: "decoding" chỉ quá trình chuyển đổi thông tin từ dạng mã hóa hoặc ký hiệu đặc biệt trở lại dạng văn bản thông thường, dễ hiểu. Hoạt động này thường yêu cầu một khóa bí mật hoặc mật khẩu để thực hiện.
dụ sử dụng
  • (Việc giải mã thông điệp đã được mã hóa mất vài giờ.)
  • (Nếu không khóa chính xác, việc giải mã tập tin không thể.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Decoding in linguistics": giải mã trong ngôn ngữ học, chỉ quá trình hiểu diễn giải ý nghĩa của ngôn ngữ nói hoặc viết.

    • Decoding is a crucial skill for early reading development. (Giải mã một kỹ năng quan trọng cho sự phát triển đọc sớm.)
  • "Decoding in computing": giải mã trong tin học, chỉ quá trình chuyển đổi dữ liệu từ định dạng mã hóa (như Base64, AES) về dạng gốc.

    • The software specializes in decoding video streams. (Phần mềm này chuyên giải mã các luồng video.)
Biến thể từ gần giống
  • Decode (động từ): hành động giải mã.

    • She managed to decode the secret code. ( ấy đã giải mã được mật mã bí mật.)
  • Decoder (danh từ): người hoặc thiết bị thực hiện việc giải mã.

    • The decoder box converts digital signals into analog. (Hộp giải mã chuyển đổi tín hiệu số thành tín hiệu tương tự.)
Từ đồng nghĩa
  • Decryption: giải mã (thường dùng trong bối cảnh an ninh thông tin, mã hóa dữ liệu).

    • Decryption requires a specific algorithm. (Việc giải mã yêu cầu một thuật toán cụ thể.)
  • Interpretation: sự diễn giải (trong ngữ cảnh hiểu ý nghĩa của ký hiệu hoặc ngôn ngữ).

    • The interpretation of hieroglyphs is a form of decoding. (Việc diễn giải chữ tượng hình một hình thức giải mã.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Decode into: giải mã thành (một dạng khác).
    • The program decodes the base64 string into readable text. (Chương trình giải mã chuỗi base64 thành văn bản có thể đọc được.)
Thành ngữ liên quan
  • Decoding the message: giải mã thông điệp (thường dùng ẩn dụ để chỉ việc hiểu được ý đồ hoặc thông tin ẩn giấu).
    • It took me a while, but I finally decoded the message in her email. (Tôi mất một lúc, nhưng cuối cùng đã giải mã được thông điệp trong email của ấy.)