tectonic
/tek'tɔnik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về kiến tạo: Liên quan đến các lực và quá trình hình thành, biến dạng và chuyển động của lớp vỏ Trái Đất.
- Thuộc về kiến trúc, xây dựng: (Nghĩa chuyên ngành, ít phổ biến hơn) Liên quan đến nghệ thuật hoặc khoa học xây dựng công trình.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The tectonic plates are constantly moving. (Các mảng kiến tạo liên tục chuyển động.)
- Earthquakes are often caused by tectonic activity. (Động đất thường được gây ra bởi hoạt động kiến tạo.)
- The region's landscape was shaped by tectonic forces over millions of years. (Cảnh quan của khu vực được định hình bởi các lực kiến tạo qua hàng triệu năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Tectonic shift": Sự dịch chuyển kiến tạo. Thường dùng theo nghĩa đen, nhưng đôi khi được dùng một cách ẩn dụ để chỉ một sự thay đổi lớn lao, cơ bản.
- The invention of the internet caused a tectonic shift in how we communicate. (Sự phát minh ra internet đã gây ra một sự dịch chuyển kiến tạo trong cách chúng ta giao tiếp.)
Biến thể và từ gần giống
Tectonics (danh từ): Môn kiến tạo học, nghiên cứu về cấu trúc và chuyển động của vỏ Trái Đất.
- He is a professor specializing in plate tectonics. (Ông ấy là một giáo sư chuyên về mảng kiến tạo học.)
Tectonically (trạng từ): Một cách kiến tạo.
- The area is tectonically active. (Khu vực này đang hoạt động kiến tạo.)
Từ đồng nghĩa
- Geological: (thuộc về) địa chất. (Từ này rộng hơn, bao gồm cả kiến tạo.)
- Structural: (thuộc về) cấu trúc. (Có thể dùng trong bối cảnh địa chất hoặc xây dựng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "tectonic").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "tectonic").
tính từ
- xây dựng
- (địa lý,địa chất) kiến tạo