decor

decor

Căn phòng khách có decor theo phong cách tối giản với tông màu trắng và xám.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phong cách trang trí nội thất: Chỉ toàn bộ cách bài trí, sắp xếp đồ đạc, màu sắc, ánh sáng các yếu tố thẩm mỹ khác trong một không gian nội thất, tạo nên một phong cách tổng thể.
    • Sự trang hoàng, bài trí: Chỉ việc trang trí, sắp đặt nội thất một cách chủ ý để tạo ra một không gian đẹp mắt phù hợp với mục đích sử dụng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Decor của căn hộ này theo phong cách tối giản, với tông màu trắng nâu chủ đạo. (Phong cách trang trí nội thất của căn hộ này theo phong cách tối giản, với tông màu trắng nâu chủ đạo.)
    • Chúng tôi rất hài lòng với decor sang trọng của nhà hàng mới. (Chúng tôi rất hài lòng với sự trang hoàng sang trọng của nhà hàng mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "decor hiện đại": phong cách trang trí nội thất mang hơi hướng đương đại, thường sử dụng đường nét đơn giản, vật liệu mới công nghệ.
    • Căn biệt thự được thiết kế với decor hiện đại, tràn ngập ánh sáng tự nhiên.
  • "decor theo chủ đề": việc trang trí nội thất xoay quanh một ý tưởng, một câu chuyện hoặc một phong cách cụ thể.
    • Tiệc sinh nhật của decor theo chủ đề siêu anh hùng rất sống động.
Biến thể từ gần giống
  • Trang trí (động từ/nghề nghiệp): hành động làm đẹp cho một không gian hoặc đồ vật; cũng có thể chỉ nghề nghiệp của người làm công việc này.
  • Nội thất (danh từ): chỉ toàn bộ đồ đạc, vật dụng cách bố trí bên trong một công trình kiến trúc.
  • Bài trí (động từ): sắp xếp, bố trí đồ vật một cách thẩm mỹ.
Từ đồng nghĩa
  • Phong cách nội thất: cách thức, gu thẩm mỹ trong việc bày biện, trang trí bên trong.
  • Sự trang hoàng: việc trang trí, làm cho đẹp lộng lẫy hơn (thường dùng cho dịp lễ, tiệc).
Các cụm từ liên quan

(Từ "decor" trong tiếng Việt thường được dùng như một danh từ độc lập, ít khi kết hợp để tạo thành cụm động từ theo cấu trúc phrasal verb.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Việt sử dụng trực tiếp từ "decor".)