decor

Định nghĩa

Danh từ: - Trang trí nội thất, phong cách trang trí: "decor" chỉ cách bài trí, sắp xếp đồ đạc các yếu tố thẩm mỹ bên trong một không gian sống, như nhà ở, văn phòng hoặc nhà hàng. - The room has a modern decor. (Căn phòng phong cách trang trí hiện đại.)

dụ sử dụng
  • ( ấy chọn phong cách trang trí tối giản cho căn hộ của mình.)
  • (Cách trang trí của nhà hàng lấy cảm hứng từ ẩm thực Pháp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to change the decor": thay đổi phong cách trang trí.

    • We decided to change the decor of the living room. (Chúng tôi quyết định thay đổi phong cách trang trí của phòng khách.)
  • "to match the decor": phù hợp với phong cách trang trí.

    • These curtains match the decor perfectly. (Những tấm rèm này phù hợp hoàn hảo với phong cách trang trí.)
Biến thể từ gần giống
  • Decorate (động từ): trang trí.
    • They decorated the house for the party. (Họ trang trí ngôi nhà cho bữa tiệc.)
  • Decoration (danh từ): sự trang trí, đồ trang trí.
    • The decorations were colorful and festive. (Các đồ trang trí rất sặc sỡ lễ hội.)
  • Decorative (tính từ): mang tính trang trí.
    • The vase is purely decorative. (Cái bình hoa chỉ mang tính trang trí.)
Từ đồng nghĩa
  • Interior design: thiết kế nội thất.
  • Styling: phong cách, cách phối hợp.
  • Furnishings: đồ đạc, trang thiết bị.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Decorate with: trang trí bằng (vật liệu, màu sắc).
    • They decorated the walls with paintings. (Họ trang trí tường bằng tranh vẽ.)
  • Decorate in: trang trí theo (phong cách).
    • The room was decorated in a rustic style. (Căn phòng được trang trí theo phong cách mộc mạc.)
Thành ngữ liên quan
  • Decor and design: phong cách trang trí thiết kế (thường dùng trong ngành nội thất).
    • The decor and design of the hotel reflect its history. (Phong cách trang trí thiết kế của khách sạn phản ánh lịch sử của .)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

decor
The decor of the living room is bright and modern.