decorousness

Học thuật
Thân thiện
decorousness

A teacher demonstrates decorousness by sitting up straight and listening attentively.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự lịch thiệp, sự đúng đắn: Chất lượng của việc cư xử một cách phù hợp, lịch sự tuân theo các chuẩn mực xã hội được chấp nhận.
    • Sự đoan trang: Hành vi thể hiện sự khiêm tốn, nghiêm túc phù hợp, đặc biệt trong cách ăn mặc cử chỉ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The decorousness of her behavior at the formal dinner impressed all the guests. (Sự lịch thiệp trong cách cư xử của ấy tại bữa tối trang trọng đã gây ấn tượng với tất cả khách mời.)
    • He maintained an air of quiet decorousness throughout the ceremony. (Anh ấy giữ một vẻ đoan trang, lặng lẽ trong suốt buổi lễ.)
    • The school emphasizes the importance of decorousness in student conduct. (Ngôi trường nhấn mạnh tầm quan trọng của sự đúng đắn trong cách cư xử của học sinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "with decorousness": một cách lịch thiệp, một cách đoan trang.
    • She accepted the criticism with grace and decorousness. ( ấy đón nhận lời chỉ trích với sự thanh thản lịch thiệp.)
  • "a lack of decorousness": sự thiếu lịch sự, sự không đúng mực.
    • His loud laughter showed a complete lack of decorousness in the library. (Tiếng cười to của anh ta cho thấy sự hoàn toàn thiếu đúng mực trong thư viện.)
Biến thể từ gần giống
  • Decorous (tính từ): lịch thiệp, đúng mực, đoan trang.
    • She gave a decorous bow. ( ấy cúi chào một cách đúng mực.)
  • Decorum (danh từ): nghi thức, lễ nghi; sự đúng mực nói chung (thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hơn "decorousness").
    • We must observe the decorum of the court. (Chúng ta phải tuân thủ nghi thức của tòa án.)
Từ đồng nghĩa
  • Propriety: sự đúng mực, phép tắc.
  • Seemliness: sự thích hợp, phải phép.
  • Decency: sự đứng đắn, phải phép.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp cho danh từ "decorousness".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "decorousness".

decorousness

A teacher demonstrates decorousness by sitting up straight and listening attentively.

Noun
  1. sự lịch thiệp, đúng đắn, sự đoan trang

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ chứa "decorousness"