decorum
/di'dɔ:rəm/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ (không đếm được):
- Sự đúng mực, sự đoan trang, sự đứng đắn: Chỉ hành vi, cách cư xử phù hợp với các chuẩn mực xã hội, thể hiện sự tôn trọng và lịch sự.
- Sự lịch sự, sự lịch thiệp: Chỉ phong thái, cách ứng xử nhã nhặn, có văn hóa trong giao tiếp và sinh hoạt.
Danh từ (đếm được, thường ở số nhiều: decorums):
- Nghi lễ, nghi thức: Các quy tắc, lễ nghi cụ thể được quy định cho một hoàn cảnh hoặc một nhóm người cụ thể.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (không đếm được):
- He always behaves with great decorum in formal meetings. (Anh ấy luôn cư xử rất đúng mực trong các cuộc họp trang trọng.)
- The students were reminded to maintain decorum during the ceremony. (Các học sinh được nhắc nhở giữ sự đứng đắn trong buổi lễ.)
Danh từ (đếm được):
- The decorums of the royal court were very strict. (Các nghi thức của triều đình rất nghiêm ngặt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"a breach of decorum": một sự vi phạm các quy tắc ứng xử, một hành động bất lịch sự hoặc không đứng đắn.
- Laughing loudly in the library is considered a breach of decorum. (Cười to trong thư viện được coi là một hành động bất lịch sự.)
"to observe decorum": tuân thủ/tôn trọng các quy tắc ứng xử.
- Diplomats are expected to observe decorum at all times. (Các nhà ngoại giao được kỳ vọng luôn tôn trọng các quy tắc ứng xử.)
Biến thể và từ gần giống
Decorous (tính từ): đúng mực, đoan trang, lịch sự.
- She gave a decorous speech at the event. (Bà ấy đã có một bài phát biểu rất đúng mực tại sự kiện.)
Indecorum (danh từ): sự không đúng mực, sự bất lịch sự (trái nghĩa).
- His indecorum shocked the guests. (Sự bất lịch sự của anh ta đã làm các vị khách sốc.)
Từ đồng nghĩa
- Propriety: sự đứng đắn, phép tắc (nhấn mạnh sự phù hợp với các quy tắc xã hội).
- Etiquette: nghi thức, phép xã giao (thường chỉ các quy tắc cụ thể).
- Politeness: sự lịch sự, lễ phép.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "decorum")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "decorum")
danh từ, số nhiều decorums, decora
- sự đúng mực, sự đoan trang, sự đứng đắn; sự lịch sự, sự lịch thiệp
- a breach of decorumsự bất lịch sự; sự không đứng đắn
- nghi lễ, nghi thức