decreed

Học thuật
Thân thiện
decreed

The judge decreed that the documents be submitted by the appointed time.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Được chỉ định, được quy định: Mô tả một điều đó đã được chính thức xác lập, quyết định hoặc ra lệnh bởi một thẩm quyền, thường một chính phủ, tòa án hoặc người quyền lực.
    • Được ban sắc lệnh: Nhấn mạnh việc được thiết lập thông qua một sắc lệnh chính thức.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The meeting will be held at the decreed time. (Cuộc họp sẽ được tổ chức vào thời gian được quy định.)
    • Everyone must follow the decreed rules of the competition. (Mọi người phải tuân theo các quy tắc được ban hành của cuộc thi.)
    • The king's decreed holiday was celebrated throughout the land. (Ngày lễ được ban sắc lệnh của nhà vua được tổ chức trên khắp cả nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "as decreed by law": như được quy định bởi pháp luật.
    • The procedure must be followed as decreed by law. (Thủ tục phải được tuân theo như luật định.)
  • "by decreed order": theo lệnh đã được ban hành.
    • The lands were distributed by decreed order of the council. (Những vùng đất được phân phối theo lệnh đã được ban hành của hội đồng.)
Biến thể từ gần giống
  • Decree (Danh từ): sắc lệnh, nghị định, phán quyết.
    • The government issued a new decree. (Chính phủ đã ban hành một sắc lệnh mới.)
  • Decree (Động từ): ra lệnh, ban hành sắc lệnh, phán quyết.
    • The judge decreed that the property be returned. (Thẩm phán phán quyết rằng tài sản phải được hoàn trả.)
Từ đồng nghĩa
  • Ordained: được quy định, được sắp đặt (mang sắc thái trang trọng, có thể liên quan đến tôn giáo hoặc số phận).
  • Prescribed: được quy định, được chỉ định (thường dùng cho quy tắc, phương pháp điều trị).
  • Commanded: được ra lệnh.
  • Established: được thiết lập, được thành lập.
Thành ngữ liên quan
  • To have the force of law: hiệu lực pháp luật (thường dùng để mô tả các sắc lệnh, nghị định).
    • The presidential decree has the force of law. (Sắc lệnh của tổng thống hiệu lực pháp luật.)
decreed

The judge decreed that the documents be submitted by the appointed time.

Adjective
  1. được chỉ định, ra lệnh, ban sắc lệnh

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ có nhắc đến "decreed"