decrepitude

/di'krepitju:d/
Học thuật
Thân thiện
decrepitude

The old house shows clear signs of decrepitude.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tình trạng già yếu, suy nhược nghiêm trọng: Chỉ trạng thái cơ thể suy yếu, sức khỏe sa sút trầm trọng do tuổi già hoặc bệnh tật kéo dài.
    • Tình trạng hư hỏng, đổ nát: Chỉ tình trạng vật chất (như tòa nhà, đồ vật) bị xuống cấp, hư hại nặng nề do thời gian hoặc sử dụng lâu dài.
dụ sử dụng
  • Chỉ tình trạng con người:

    • The old man faced his final years with dignity, despite his physical decrepitude. (Ông lão đối mặt với những năm tháng cuối đời một cách đàng hoàng, bất chấp tình trạng già yếu của thể xác.)
    • The disease accelerated her slide into decrepitude. (Căn bệnh đã đẩy nhanh sự suy sụp của vào tình trạng hom hem.)
  • Chỉ tình trạng vật chất:

    • The palace, once magnificent, now stands in a state of advanced decrepitude. (Cung điện, từng lộng lẫy, giờ đây đang trong tình trạng đổ nát nghiêm trọng.)
    • They were shocked by the decrepitude of the abandoned factory. (Họ sốc trước tình trạng nát của nhà máy bị bỏ hoang.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The decrepitude of age": Sự suy yếu của tuổi già.

    • He fought against the inevitable decrepitude of age with daily exercise. (Ông ấy chống lại sự suy yếu không thể tránh khỏi của tuổi già bằng việc tập thể dục hàng ngày.)
  • "Moral decrepitude" (dùng trong văn chương/trừu tượng): Sự suy đồi về đạo đức.

    • The novel explores the moral decrepitude of a decaying aristocracy. (Cuốn tiểu thuyết khám phá sự suy đồi đạo đức của một tầng lớp quý tộc đang tàn lụi.)
Biến thể từ gần giống
  • Decrepit (tính từ): già nua, yếu đuối; kỹ, xiêu vẹo.
    • a decrepit old man (một ông lão già yếu)
    • a decrepit building (một tòa nhà nát)
Từ đồng nghĩa
  • Feebleness: Sự yếu ớt, suy nhược (nhấn mạnh vào thiếu sức mạnh).
  • Infirmity: Tình trạng ốm yếu, bệnh tật (thường do tuổi tác).
  • Dilapidation: Tình trạng đổ nát, hư hại (chủ yếu cho công trình xây dựng).
  • Senility: Tình trạng lẫn, suy giảm trí tuệ do tuổi già.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này danh từ, không phrasal verb trực tiếp. Các cụm động từ thường đi với tính từ "decrepit".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "decrepitude".)

decrepitude

The old house shows clear signs of decrepitude.

danh từ
  1. tình trạng già yếu, tình trạng hom hem, tình trạng lụ khụ
  2. tình trạng nát, tình trạng đổ nát

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống