deep-fried

Học thuật
Thân thiện
deep-fried

The chef prepares deep-fried chicken wings in the kitchen.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Được chiên/rán ngập dầu: Mô tả thức ăn được nấu chín hoàn toàn bằng cách ngâm chìm trong một lượng dầu hoặc mỡ nóng rất lớn. Phương pháp này tạo ra một lớp vỏ giòn bên ngoài.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • I love deep-fried chicken wings. (Tôi thích cánh gà chiên ngập dầu.)
    • These deep-fried spring rolls are very crispy. (Những cái chả giò chiên ngập dầu này rất giòn.)
    • The restaurant is famous for its deep-fried fish. (Nhà hàng nổi tiếng với món chiên ngập dầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "deep-fried to perfection": được chiên ngập dầu một cách hoàn hảo, đạt độ chín độ giòn lý tưởng.
    • The doughnuts were deep-fried to perfection. (Những chiếc bánh rán được chiên ngập dầu một cách hoàn hảo.)
Biến thể từ gần giống
  • Deep-fry (động từ): chiên/rán ngập dầu.
    • You should deep-fry the tofu for three minutes. (Bạn nên chiên ngập dầu đậu phụ trong ba phút.)
  • Deep fryer (danh từ): nồi chiên ngập dầu, một thiết bị nhà bếp chuyên dụng.
    • We use a deep fryer to make French fries. (Chúng tôi dùng nồi chiên ngập dầu để làm khoai tây chiên.)
Từ đồng nghĩa
  • Fried in deep oil: được chiên trong dầu sâu (cách diễn đạt mô tả tương tự).
deep-fried

The chef prepares deep-fried chicken wings in the kitchen.

Adjective
  1. được nấu bằng cách rán ngập trong dầu, mỡ

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự