deep-set

/'di:p'set/
Học thuật
Thân thiện
deep-set

Her deep-set eyes looked thoughtful as she read the book.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Sâu hoắm (thường dùng để miêu tả đôi mắt): Chỉ đôi mắt nằm sâu trong hốc mắt, tạo ấn tượng về chiều sâu hoặc sự khắc khổ.
    • Rất chắc, rất vững chắc: Một nghĩa ít phổ biến hơn, dùng để miêu tả thứ đó được cố định hoặc thiết lập một cách rất kiên cố, sâu sắc.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • He had deep-set eyes that seemed to look right through you. (Anh ấy đôi mắt sâu hoắm dường như có thể nhìn thấu bạn.)
    • The old sailor's deep-set eyes were full of stories from the sea. (Đôi mắt sâu hoắm của người thủy thủ già chất chứa đầy những câu chuyện từ biển khơi.)
    • The principles were deep-set in the community's traditions. (Những nguyên tắc đó đã ăn sâu vào truyền thống của cộng đồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Deep-set" thường được dùng như một tính từ ghép (compound adjective) đứng trước danh từ để miêu tả.
    • She was known for her striking, deep-set blue eyes. ( ấy được biết đến với đôi mắt xanh sâu hoắm nổi bật.)
  • Có thể dùng để miêu tả các đặc điểm trên khuôn mặt khác ngoài mắt, mặc dù hiếm gặp, để chỉ sự lõm sâu.
    • His deep-set cheeks showed the toll of his illness. (Đôi gò má hõm sâu của anh ấy cho thấy sự tàn phá của căn bệnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Sunken (adj): hõm vào, lõm xuống. Đây từ đồng nghĩa gần nhất với nghĩa "sâu hoắm" của "deep-set".
    • sunken eyes (đôi mắt trũng sâu)
  • Hollow (adj): trống rỗng, hốc hác. Có thể dùng để miêu tả đôi hõm hoặc đôi mắt sâu.
    • hollow cheeks (gò má hốc hác)
Từ đồng nghĩa
  • Sunken: lõm, trũng.
  • Recessed: nằm sâu trong, thụt vào.
  • Hollowed: hốc hác, lõm vào.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ nào trực tiếp hình thành từ "deep-set" đây một tính từ ghép cố định.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "deep-set".)

deep-set

Her deep-set eyes looked thoughtful as she read the book.

tính từ
  1. sâu hoắm (mắt)
  2. rất chắc, rất vững chắc

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự