sunken

/'sʌɳkən/
Học thuật
Thân thiện
sunken

The old wooden shipwreck has a sunken hull resting on the ocean floor.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Bị chìm, đắm: Dùng để mô tả một vật (thường tàu thuyền) đã chìm xuống nằm dưới đáy nước.
    • Trũng xuống, lõm xuống, hóp: Dùng để mô tả một bề mặt hoặc một phần cơ thể bị thấp hơn hoặc lõm vào so với vùng xung quanh, thường do áp lực, bệnh tật, tuổi tác hoặc thiếu chất.
dụ sử dụng
  • Bị chìm, đắm:
    • Divers explored the sunken ship. (Các thợ lặn khám phá con tàu bị chìm.)
    • They discovered a sunken treasure chest. (Họ phát hiện một chiếc rương kho báu chìm dưới đáy biển.)
  • Trũng xuống, lõm xuống, hóp:
    • After his illness, he had sunken cheeks. (Sau trận ốm, anh ấy đôi hóp.)
    • The old sofa had a sunken seat. (Chiếc ghế sofa chỗ ngồi bị trũng xuống.)
    • Her sunken eyes showed her exhaustion. (Đôi mắt trũng sâu của ấy cho thấy sự kiệt sức.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sunken" có thể được dùng trong các cụm từ cố định để mô tả các không gian kiến trúc được thiết kế thấp hơn mặt sàn chính.
    • a sunken living room (một phòng khách trũng - phòng khách sàn thấp hơn các phòng khác)
    • a sunken bathtub (một bồn tắm âm - bồn tắm được lắp đặt chìm xuống sàn)
Biến thể từ gần giống
  • Sink (động từ): chìm, lún, tụt xuống.
    • The boat began to sink. (Con thuyền bắt đầu chìm.)
  • Sunken (quá khứ phân từ của "sink"): Được dùng như tính từ, như các định nghĩa trên. Lưu ý: "Sank" dạng quá khứ đơn của động từ "sink".
Từ đồng nghĩa
  • Submerged: chìm, ngập trong nước.
  • Hollow: trũng, rỗng, lõm.
  • Gaunt: hốc hác, gầy gò (thường dùng cho khuôn mặt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb trực tiếp nào được hình thành từ tính từ "sunken". Các phrasal verb liên quan đến động từ gốc "sink" bao gồm:) - Sink in: thấm vào, hiểu ra (ý nghĩa). - The news took a moment to sink in. (Tin tức mất một lúc mới thấm vào.) - Sink into: chìm vào, sa vào (một trạng thái tiêu cực). - He sank into despair. (Anh ấy chìm vào tuyệt vọng.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "sunken".)

sunken

The old wooden shipwreck has a sunken hull resting on the ocean floor.

tính từ
  1. bị chìm
    • a sunken ship
      chiếc tàu bị chìm
  2. trũng, hóp, hõm
    • a sunken graden
      vườn trũng
    • sunken cheeks
      hóp
    • sunken eyes
      mắt trũng xuống, mắt sâu

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ có nhắc đến "sunken"