deer-hound

/'diəhaund/
Học thuật
Thân thiện
deer-hound

A deer-hound runs across a grassy moor.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chó săn hươu nai: Một giống chó săn lớn, nguồn gốc từ Scotland, được lai tạo đặc biệt để săn đuổi hạ gục hươu, nai.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The deer-hound is known for its great speed and keen sight. (Chó săn hươu nai được biết đến với tốc độ tuyệt vời thị lực sắc bén.)
    • He used a pair of deer-hounds to track the stag across the moor. (Anh ta dùng một cặp chó săn hươu nai để theo dấu con hươu đực trên vùng đồng hoang.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "as swift as a deer-hound": nhanh như chó săn hươu (một phép so sánh về tốc độ).
    • The messenger ran as swift as a deer-hound. (Người đưa tin chạy nhanh như chó săn hươu.)
Biến thể từ gần giống
  • Scottish deerhound (n): Tên gọi chính thức đầy đủ của giống chó này.
    • The Scottish deerhound is a gentle giant. (Chó săn hươu Scotland một khổng lồ hiền lành.)
Từ đồng nghĩa
  • Staghound (n): Chó săn hươu (một từ đồng nghĩa , ít phổ biến hơn).
deer-hound

A deer-hound runs across a grassy moor.

danh từ
  1. chó săn Ê-cốt (để săn hươu nai)