defecation

/,defi'keiʃn/
Học thuật
Thân thiện
defecation

A person uses a clean, modern restroom for defecation.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự đi tiêu, sự đại tiện: Hành động sinh học loại bỏ chất thải rắn (phân) ra khỏi cơ thể qua đường hậu môn. Đây quá trình cuối cùng của hệ tiêu hóa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Regular defecation is important for good health. (Việc đi tiêu đều đặn rất quan trọng cho sức khỏe.)
    • The doctor asked about the frequency of his defecation. (Bác sĩ hỏi về tần suất đi tiêu của anh ấy.)
    • Pain during defecation can be a sign of a medical problem. (Đau khi đại tiện có thể dấu hiệu của một vấn đề y tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Defecation reflex": Phản xạ đại tiện, phản xạ tự nhiên của cơ thể khi trực tràng đầy, báo hiệu cần đi tiêu.
    • The defecation reflex is controlled by the nervous system. (Phản xạ đại tiện được hệ thần kinh kiểm soát.)
Biến thể từ gần giống
  • Defecate (động từ): đi tiêu, đại tiện.

    • Animals defecate to remove waste from their bodies. (Động vật đi tiêu để loại bỏ chất thải khỏi cơ thể.)
  • Feces/ Faeces (danh từ): phân, chất thải rắn từ ruột.

  • Bowel movement (danh từ, thông tục hơn): sự đi tiêu, sự đi ngoài.
Từ đồng nghĩa
  • Bowel movement: sự đi tiêu, sự đi ngoài (thường dùng trong ngôn ngữ y tế đời sống).
  • Excretion (of feces): sự bài tiết (phân).
  • Evacuation (of the bowels): sự thải (ruột), sự bài tiết.
Lưu ý sử dụng
  • "Defecation" một thuật ngữ y khoa, sinh học chính thức trung lập. Trong hội thoại thông thường, người ta thường dùng các cụm từ ít trang trọng hơn như "go to the bathroom" hoặc "have a bowel movement".
defecation

A person uses a clean, modern restroom for defecation.

danh từ
  1. sự gạn, sự lọc, sự làm trong
  2. sự đi ỉa, sự đi tiêu

Từ chứa "defecation"