defection
/di'fekʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự đào ngũ; sự bỏ đi theo địch: Hành động rời bỏ một quốc gia, tổ chức, hoặc phe phái để gia nhập hoặc ủng hộ một phe đối lập, thường là trong bối cảnh chính trị hoặc quân sự.
- Sự bỏ đảng; sự bỏ đạo, sự bội giáo: Hành động từ bỏ lòng trung thành, niềm tin hoặc sự ủng hộ đối với một đảng phái, tổ chức, hoặc tôn giáo mà mình từng thuộc về.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The general's defection to the enemy was a major blow to the army. (Việc đào ngũ của vị tướng sang phe địch là một đòn nặng nề đối với quân đội.)
- His defection from the party shocked his former colleagues. (Việc ông ấy bỏ đảng đã gây sốc cho các đồng nghiệp cũ của ông.)
- The priest was deeply saddened by the defection of several members from the church. (Vị linh mục rất buồn vì sự bội giáo của một số tín đồ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"defection from": sự rời bỏ từ (một tổ chức, đảng phái...).
- There have been several high-profile defections from the ruling party. (Đã có một số vụ bỏ đảng gây chú ý từ đảng cầm quyền.)
"defection to": sự đào ngũ/đi theo (một phe, tổ chức khác).
- The spy's defection to a foreign country provided them with valuable secrets. (Việc điệp viên đào ngũ sang một nước ngoài đã cung cấp cho họ những bí mật quý giá.)
Biến thể và từ gần giống
- Defect (động từ): đào ngũ, bỏ đi, phản bội.
- He defected to the West in 1989. (Ông ấy đã đào ngũ sang phương Tây năm 1989.)
- Defector (danh từ): người đào ngũ, kẻ phản bội.
- The defector was granted political asylum. (Người đào ngũ đã được cấp quyền tị nạn chính trị.)
Từ đồng nghĩa
- Desertion: sự đào ngũ, sự bỏ rơi (nhấn mạnh việc rời bỏ vị trí, nhiệm vụ một cách trái phép).
- Apostasy: sự bội đạo, sự từ bỏ tín ngưỡng (thường dùng trong tôn giáo).
- Abandonment: sự từ bỏ, sự ruồng bỏ (nghĩa rộng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "defection". Hành động thường được diễn đạt bằng động từ "to defect").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "defection").
danh từ
- sự đào ngũ; sự bỏ đi theo địch; sự bỏ đảng; (tôn giáo) sự bỏ đạo, sự bội giáo