deification

/,di:ifi'keiʃn/
danh từ
  1. sự phong thần, sự tôn làm thần
  2. sự tôn sùng (như thần thánh), sự sùng bái

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

deification
The ancient Egyptians practiced the deification of their pharaohs.