deification

/,di:ifi'keiʃn/
Học thuật
Thân thiện
deification

The ancient Egyptians practiced the deification of their pharaohs.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự phong thần, sự tôn làm thần: Hành động tuyên bố hoặc coi một người nào đó (thường sau khi chết) một vị thần, hoặc gán cho họ địa vị thần thánh.
    • Sự tôn sùng, sự sùng bái (như thần thánh): Hành động tôn thờ, ngưỡng mộ một ai đó hoặc một thứ đó một cách cực đoan, đến mức coi họ/ những phẩm chất siêu phàm, hoàn hảo như một vị thần.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The deification of emperors was common in ancient Rome. (Việc phong thần cho các hoàng đế phổ biến ở La cổ đại.)
    • The public's deification of the celebrity made it hard for her to have a normal life. (Sự tôn sùng của công chúng dành cho người nổi tiếng khiến ấy khó một cuộc sống bình thường.)
    • He objected to the deification of political leaders. (Ông ấy phản đối việc tôn sùng các nhà lãnh đạo chính trị như thần thánh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The deification of...": Cụm từ thường dùng để chỉ đối tượng được tôn sùng.
    • The deification of money in modern society is a worrying trend. (Sự tôn sùng đồng tiền trong xã hội hiện đại một xu hướng đáng lo ngại.)
  • "To achieve deification": Đạt đến địa vị được tôn thờ như một vị thần.
    • In some mythologies, heroes could achieve deification through great deeds. (Trong một số thần thoại, các anh hùng có thể đạt được sự phong thần thông qua những chiến công vĩ đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Deify (Động từ): Phong thần, tôn sùng như thần thánh.
    • Some cultures deify their ancestors. (Một số nền văn hóa tôn tổ tiên của họ lên làm thần.)
  • Apotheosis (Danh từ): Sự tôn vinh lên địa vị tối cao; đỉnh cao, hình mẫu lý tưởng. (Có nghĩa gần với "deification" trong ngữ cảnh tôn vinh).
    • The novel is considered the apotheosis of Gothic literature. (Cuốn tiểu thuyết được coi đỉnh cao của văn học Gothic.)
Từ đồng nghĩa
  • Glorification: Sự tôn vinh, sự ca ngợi.
  • Idolization: Sự tôn sùng, sự thần tượng hóa.
  • Exaltation: Sự đề cao, sự tán dương.
Từ trái nghĩa
  • Vilification: Sự phỉ báng, sự bôi nhọ.
  • Demonization: Sự quỷ hóa, sự miêu tả như ác quỷ.
  • Condemnation: Sự lên án, sự chỉ trích.
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "deification". Tuy nhiên, khái niệm này thường xuất hiện trong các diễn ngôn về văn hóa, tôn giáo xã hội.)

deification

The ancient Egyptians practiced the deification of their pharaohs.

danh từ
  1. sự phong thần, sự tôn làm thần
  2. sự tôn sùng (như thần thánh), sự sùng bái

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống