deserter
/di'zə:tə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người bỏ đi, kẻ bỏ trốn: Chỉ một người rời bỏ vị trí, nhiệm vụ, hoặc tổ chức mà họ có nghĩa vụ phải gắn bó, thường là một cách trái phép hoặc bất hợp pháp.
- Kẻ đào ngũ: Đặc biệt dùng để chỉ một quân nhân rời bỏ đơn vị quân đội hoặc nhiệm vụ quân sự mà không được phép.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The army is searching for the deserter. (Quân đội đang truy tìm kẻ đào ngũ.)
- He was labeled a deserter after leaving his post during the crisis. (Anh ta bị gán mác là kẻ bỏ trốn sau khi rời vị trí trong cuộc khủng hoảng.)
- She felt like a deserter for leaving the political party she once supported. (Cô ấy cảm thấy mình như một kẻ phản bội vì đã rời bỏ đảng chính trị mà cô từng ủng hộ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To be branded a deserter": Bị gán cho danh hiệu/tiếng xấu là kẻ đào ngũ/bỏ trốn.
- Soldiers who fled were branded as deserters. (Những binh sĩ bỏ chạy đã bị gán cho là kẻ đào ngũ.)
"To be tried as a deserter": Bị xét xử với tội danh đào ngũ.
- In wartime, one could be executed if tried and convicted as a deserter. (Trong thời chiến, một người có thể bị xử tử nếu bị xét xử và kết tội là đào ngũ.)
Biến thể và từ gần giống
- Desert (động từ): Bỏ đi, đào ngũ, bỏ rơi.
- He decided to desert the army. (Anh ta quyết định đào ngũ khỏi quân đội.)
- Desertion (danh từ): Hành động bỏ đi, sự đào ngũ.
- Desertion is a serious crime in the military. (Đào ngũ là một tội nghiêm trọng trong quân đội.)
Từ đồng nghĩa
- Defector: Người đào tẩu, người bỏ đi (thường sang phe đối lập).
- Runaway: Kẻ bỏ trốn.
- Absconder: Kẻ lẩn trốn, kẻ bỏ trốn (đặc biệt để tránh pháp luật).
- Traitor: Kẻ phản bội (nghĩa rộng hơn, nhấn mạnh sự phản bội lòng tin).
Thành ngữ liên quan
- "Turn deserter": Trở thành kẻ đào ngũ.
- Facing harsh conditions, some soldiers were tempted to turn deserter. (Đối mặt với điều kiện khắc nghiệt, một số binh sĩ bị cám dỗ để trở thành kẻ đào ngũ.)
danh từ
- người bỏ ra đi, kẻ bỏ trốn; kẻ đào ngũ