defendable
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có thể được bảo vệ, che chở: Chỉ một người, vật, hoặc vị trí có thể được giữ an toàn khỏi sự tấn công hoặc nguy hiểm.
- Có thể phòng thủ, chống giữ được: Chỉ một nơi chốn, lập trường, hoặc quan điểm có thể được bảo vệ một cách hiệu quả về mặt quân sự, lý luận, hoặc pháp lý.
- Có thể biện hộ, bào chữa được: Chỉ một hành động, quyết định, hoặc lập luận có thể được giải thích và bảo vệ một cách hợp lý.
Ví dụ sử dụng
- (Lâu đài được xây dựng trên một đỉnh đồi có thể phòng thủ được.)
- (Xét về mặt pháp lý, hành động của anh ta là có thể biện hộ được.)
- (Vị tướng lập luận rằng vị trí của thành phố không còn có thể chống giữ được nữa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a defendable thesis": một luận điểm có thể bảo vệ được (trong học thuật).
- A good research paper must present a clear and defendable thesis. (Một bài nghiên cứu tốt phải đưa ra một luận điểm rõ ràng và có thể bảo vệ được.)
- "a morally defendable choice": một lựa chọn có thể biện minh được về mặt đạo đức.
- In that difficult situation, she made the only morally defendable decision. (Trong tình huống khó khăn đó, cô ấy đã đưa ra quyết định duy nhất có thể biện minh được về mặt đạo đức.)
Biến thể và từ gần giống
- Defensible (adj): (thường dùng hơn) có thể phòng thủ/biện hộ được. "Defendable" và "defensible" thường có thể dùng thay thế cho nhau.
- Defender (n): người bảo vệ, hậu vệ (thể thao), luật sư bào chữa.
- Defense (n): sự phòng thủ, sự bảo vệ, biện pháp phòng vệ.
Từ đồng nghĩa
- Tenable: có thể bảo vệ được, có thể duy trì được (thường dùng cho lý lẽ, quan điểm).
- Justifiable: có thể biện minh được, có thể chấp nhận được.
- Protectable: có thể được bảo vệ.
Từ trái nghĩa
- Indefensible: không thể phòng thủ/biện hộ được.
- Untenable: không thể bảo vệ được, không vững chắc (về lý lẽ).
- Vulnerable: dễ bị tổn thương, dễ bị tấn công.
Adjective
- có thể được che chở, bảo vệ; có thể phòng thủ, chống giữ, biện hộ, bào chữa được