defensible

/di'fensəbl/
tính từ
  1. có thể bảo vệ được, có thể phòng thủ được, có thể chống giữ được
  2. có thể bào chữa được, có thể biện hộ được, có thể bênh vực được

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "defensible"

defensible
The castle on the hill is defensible against any attack.