deferential

/,defə'renʃəl/
Học thuật
Thân thiện
deferential

The young intern was deferential to the senior partner during the meeting.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Tôn trọng, kính trọng: Thể hiện thái độ khiêm nhường, tôn trọng sẵn sàng nhường nhịn trước ý kiến, mong muốn hoặc vị thế của người khác, đặc biệt những người kinh nghiệm, tuổi tác hoặc địa vị cao hơn.
    • Cung kính: Mang sắc thái kính cẩn, lễ phép trong cách cư xử hoặc lời nói.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • He was always deferential to his professors. (Anh ấy luôn luôn tỏ ra kính trọng các giáo sư của mình.)
    • She spoke in a soft and deferential tone to the elders. ( ấy nói chuyện với các bậc cao niên bằng một giọng điệu nhẹ nhàng cung kính.)
    • A deferential nod is a sign of respect in many cultures. (Một cái gật đầu kính cẩn dấu hiệu của sự tôn trọng trong nhiều nền văn hóa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be deferential to/toward someone/something": tỏ ra tôn kính, kính trọng ai đó/điều .
    • The assistant was always deferential to the CEO's decisions. (Trợ lý luôn tỏ ra tôn trọng các quyết định của Tổng giám đốc.)
  • "in a deferential manner": một cách kính cẩn, lễ phép.
    • He presented his argument in a deferential manner, acknowledging their expertise. (Anh ấy trình bày lập luận của mình một cách kính cẩn, thừa nhận chuyên môn của họ.)
Biến thể từ gần giống
  • Deference (danh từ): sự tôn trọng, sự kính trọng; hành động nhường nhịn hoặc chấp nhận ý kiến, mong muốn của người khác.
    • He showed great deference to the traditional customs. (Anh ấy thể hiện sự tôn trọng lớn đối với các phong tục truyền thống.)
  • Defer (động từ): hoãn lại, trì hoãn. (Lưu ý: Đây một từ đồng âm khác nghĩa, không phải biến thể trực tiếp của "deferential").
    • The meeting was deferred until next week. (Cuộc họp đã được hoãn lại đến tuần sau.)
Từ đồng nghĩa
  • Respectful: tôn trọng, kính trọng.
  • Reverential: thành kính, tôn kính (thường dùng trong bối cảnh tôn giáo hoặc rất trang trọng).
  • Courteous: lịch sự, nhã nhặn.
  • Dutiful: biết vâng lời, chu toàn bổn phận.
Từ trái nghĩa
  • Disrespectful: thiếu tôn trọng.
  • Contemptuous: khinh thường, coi thường.
  • Insolent: hỗn xược, láo xược.
  • Defiant: thách thức, bất kính.
Thành ngữ liên quan
  • "With all due deference": Với tất cả sự tôn trọng (thường dùng để mở đầu một ý kiến trái ngược một cách lịch sự).
    • With all due deference, I must disagree with your conclusion. (Với tất cả sự tôn trọng, tôi buộc phải không đồng ý với kết luận của ngài.)
deferential

The young intern was deferential to the senior partner during the meeting.

tính từ
  1. tôn trọng, tôn kính, kính trọng, cung kính (vẻ, giọng...)
    • to be deferential to someone
      tôn kính ai

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống