differential

/,difə'renʃəl/
tính từ
  1. khác nhau, phân biệt, chênh lệch
    • differential duties
      mức thuế chênh lệch
    • differential diagnosis
      chẩn đoán phân biệt
  2. (toán học) vi phân
    • differential equation
      phương trình vi phân
  3. (kỹ thuật) vi sai
    • differential gear
      truyền động vi sai
danh từ
  1. (toán học) vi phân
  2. (kỹ thuật) truyền động vi sai ((cũng) differential gear)
  3. sự chênh lệch về lương (giữa hai ngành công nghiệp hoặc giữa hai loại công nhân cùng ngành)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

differential
A mechanic inspects the differential on a car's rear axle.