deferent

/'defərənt/
Học thuật
Thân thiện
deferent

A student shows a deferent attitude toward her teacher.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Sinh vật học) Để dẫn: Dùng để mô tả cấu trúc chức năng dẫn hoặc vận chuyển, đặc biệt trong cơ thể.
    • (Từ hiếm) Tỏ vẻ tôn kính, kính cẩn: Thể hiện sự tôn trọng kính trọng đối với người khác.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The surgeon carefully identified the deferent duct during the procedure. (Bác sĩ phẫu thuật đã cẩn thận xác định ống dẫn tinh trong quy trình.)
    • His deferent attitude towards the elders was appreciated by everyone. (Thái độ kính cẩn của anh ấy đối với các bậc cao niên được mọi người đánh giá cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn chương: Từ "deferent" với nghĩa "kính cẩn" rất hiếm gặp trong tiếng Anh hiện đại. thường được thay thế bằng "deferential".
    • He was always deferent in the presence of the judge. (Anh ta luôn tỏ ra kính cẩn khi có mặt thẩm phán.)
Biến thể từ gần giống
  • Deferential (adj): Kính cẩn, tôn kính. Đây từ phổ biến hơn để diễn đạt ý "tỏ vẻ tôn trọng".
    • She is deferential to her mentors. ( ấy rất kính trọng những người cố vấn của mình.)
  • Deference (n): Sự tôn kính, sự kính trọng.
    • He treated his teacher with great deference. (Anh ấy đối xử với giáo viên của mình bằng sự tôn kính lớn.)
Từ đồng nghĩa
  • Cho nghĩa "để dẫn": Conveying, ductal, transporting.
  • Cho nghĩa "kính cẩn": Respectful, reverential, courteous, dutiful.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ tính từ "deferent".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "deferent".

deferent

A student shows a deferent attitude toward her teacher.

tính từ
  1. (sinh vật học) để dẫn
    • deferent duct
      ống (dẫn) tinh
  2. (từ hiếm,nghĩa hiếm) (như) deferential

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "deferent"