lead
/led/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Sự lãnh đạo, sự dẫn đầu: Vị trí hoặc vai trò đi trước, chỉ huy hoặc hướng dẫn người khác.
- Vai chính: Vai diễn quan trọng nhất trong một vở kịch, bộ phim hoặc chương trình truyền hình.
- Dây dắt: Sợi dây hoặc dây xích dùng để dắt, kiểm soát một con vật, thường là chó.
- Manh mối, đầu mối: Thông tin hoặc dấu hiệu có thể dẫn đến việc khám phá hoặc giải quyết điều gì đó.
- Chì: Một nguyên tố kim loại mềm, nặng, có màu xám (kí hiệu hóa học: Pb).
Động từ:
- Dẫn dắt, lãnh đạo: Đi trước hoặc cùng đi với ai đó để chỉ đường; chỉ huy hoặc hướng dẫn một nhóm người.
- Dẫn đến, gây ra: Là nguyên nhân khiến một sự việc hoặc tình huống xảy ra.
- Dẫn đầu, đứng đầu: Có vị trí số một trong một cuộc thi đua hoặc so sánh.
- Trải qua (một cuộc sống, một kiểu sống): Sống một cuộc đời có đặc điểm cụ thể nào đó.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- She took the lead in organizing the charity event. (Cô ấy đã dẫn đầu trong việc tổ chức sự kiện từ thiện.)
- He got the lead role in the new movie. (Anh ấy đã nhận được vai chính trong bộ phim mới.)
- The detective followed every possible lead. (Viên thám tử đã theo dõi mọi manh mối khả dĩ.)
- Pipes were once made from lead. (Ống nước từng được làm bằng chì.)
Động từ:
- Could you lead the way to the conference room? (Anh có thể dẫn đường đến phòng hội nghị được không?)
- This investment could lead to significant profits. (Khoản đầu tư này có thể dẫn đến lợi nhuận đáng kể.)
- Our team leads by ten points. (Đội của chúng tôi dẫn đầu mười điểm.)
- He leads a very active life. (Anh ấy sống một cuộc sống rất năng động.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to lead someone on": Khiến ai đó tin vào điều gì không đúng sự thật, thường là trong mối quan hệ tình cảm.
- He was just leading her on; he never intended to marry her. (Anh ta chỉ đang lừa dối cô ấy; anh ta chưa bao giờ có ý định cưới cô.)
- "to lead up to something": Dần dần chuẩn bị hoặc dẫn đến một sự kiện hoặc chủ đề quan trọng.
- The events leading up to the revolution were complex. (Những sự kiện dẫn đến cuộc cách mạng rất phức tạp.)
- "to lead the field": Là người giỏi nhất hoặc tiên phong trong một lĩnh vực cụ thể.
- The company leads the field in renewable energy technology. (Công ty dẫn đầu trong lĩnh vực công nghệ năng lượng tái tạo.)
Biến thể và từ gần giống
- Leader (n): Người lãnh đạo, người chỉ huy.
- She is a respected leader in the community. (Cô ấy là một nhà lãnh đạo được kính trọng trong cộng đồng.)
- Leadership (n): Khả năng lãnh đạo; vị trí lãnh đạo.
- The project requires strong leadership. (Dự án đòi hỏi khả năng lãnh đạo mạnh mẽ.)
- Leading (adj): Hàng đầu, chủ yếu, quan trọng nhất.
- He is a leading expert in his field. (Ông ấy là một chuyên gia hàng đầu trong lĩnh vực của mình.)
- Leaden (adj): Bằng chì; (nghĩa bóng) nặng nề, u ám, chậm chạp.
- The sky was a leaden grey. (Bầu trời có màu xám nặng nề.)
Từ đồng nghĩa
- Guide (v): Hướng dẫn, dẫn đường.
- Direct (v): Chỉ đạo, hướng dẫn.
- Head (v): Đứng đầu, dẫn đầu.
- Result in (v): Dẫn đến, gây ra.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Lead into: Dẫn vào, mở đầu cho.
- This chapter leads into the main argument of the book. (Chương này dẫn vào luận điểm chính của cuốn sách.)
- Lead off: Bắt đầu, mở màn.
- She will lead off the discussion with a short presentation. (Cô ấy sẽ mở đầu cuộc thảo luận bằng một bài thuyết trình ngắn.)
- Lead away: Dẫn đi, lôi kéo đi (thường khỏi nơi nào đó).
- The police led the suspect away. (Cảnh sát dẫn nghi phạm *đi.)
Thành ngữ liên quan
- Lead someone by the nose: Dắt mũi ai, hoàn toàn kiểm soát ai đó.
- He's so infatuated that she can lead him by the nose. (Anh ta say mê đến mức cô ấy có thể dắt mũi anh ta.)
- Lead a dog's life: Sống một cuộc sống khổ sở, vất vả.
- Since losing his job, he's been leading a dog's life. (Kể từ khi mất việc, anh ấy đã sống một cuộc sống khổ sở.)
- All roads lead to Rome: Mọi con đường đều dẫn đến La Mã (nhiều cách khác nhau đều dẫn đến cùng một kết quả).
- You can solve this problem in many ways; all roads lead to Rome. (Bạn có thể giải quyết vấn đề này bằng nhiều cách; mọi con đường đều dẫn đến La Mã.)
danh từ
- chì
- (hàng hải) dây dọi dò sâu, máy dò sâu
- to cast (heave) the leadném dây dọi xuống nước để đo chiều sâu
- (ngành in) thanh cỡ
- than chì (dùng làm bút chì)
- (số nhiều) tấm chì lợp nhà; mái lợp tấm chì
- đạn chì
Idioms
- to swing the lead(từ lóng) cáo ốm, giả vờ ốm để trốn việc
ngoại động từ
- buộc chì; đổ chì; bọc chì; lợp chì
- (ngành in) đặt thành cỡ[li:d]
danh từ
- sự lânh đạo; sự hướng dẫn, sự chỉ dẫn; sự dẫn đầu
- to take the leadhướng dẫn, giữ vai trò lânh đạo
- to take the lead in somethingdẫn đầu trong việc gì
- to follow the leadtheo sự hướng dẫn, theo sự lânh đạp
- to give someone a leadlàm trước để hướng dẫn động viên ai làm
- vị trí đứng đầu
- to have the lead in a racedẫn đàu trong một cuộc chạy đua
- (sân khấu) vai chính; người đóng vai chính
- dây dắt (chó)
- (đánh bài) quyền đánh đầu tiên
- máng dẫn nước (đến cối xay lúa)
- (điện học) dây dẫn chính
- (điện học) sự sớm (pha)
- (kỹ thuật) bước (răng ren)
ngoại động từ led /led/
- lânh đạo, lânh đạo bằng thuyết phục; dẫn đường, hướng dẫn, dẫn dắt
- to lead a horsedắt một con ngựa
- to lead the waydẫn đường
- easier led than drivendễ lânh đạo bằng cách thuyết phục hơn là thúc ép
- chỉ huy, đứng đầu
- to lead an armychỉ huy một đạo quân
- đưa đến, dẫn đến
- good command leads to victorysự chỉ huy giỏi dẫn đến thắng lợi
- trải qua, kéo dài (cuộc sống...)
- to lead a quite lifesống một cuộc sống êm đềm
- làm cho, khiến cho
- these facts lead me to...những sự việc đó khiến tôi...
- (đánh bài) đánh trước tiên
- to lead a trumpđánh quân bài chủ trước tiên
- hướng (ai) trả lời theo ý muốn bằng những câu hỏi khôn ngoan
nội động từ
- chỉ huy, dẫn đường, hướng dẫn
- (đánh bài) đánh đầu tiên
Idioms
- to lead aside fromđưa đi trệch
- to lead astraydẫn lạc đường; đưa vào con đường lầm lạc
- to lead awaykhiến cho đi theo một cách không suy nghĩ; dẫn đi
- to lead intođưa vào, dẫn vào, dẫn đến
- to lead offbắt đầu (câu chuyện, cuộc khiêu vũ...)
- to lead onđưa đến, dẫn đến
- to lead up tohướng câu chuyện về (một vấn đề)
- to lead nowherekhông đưa đến đâu, không đem lại kết quả gì
- to lead someone by the nosedắt mũi ai, bắt ai phải làm theo ý mình
- to lead someone a dog's life(xem) dog
- to lead someone a dancelàm tình làm tội ai rồi mới cho một cái gì
- to lead the dancemở đầu vũ hội
- to lead the vanđi đầu, đi tiên phong
- to lead a woman to the altarlàm lễ cưới ai, cưới ai làm v