defilade
/,defi'leid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Sự che chắn, vị trí được che chắn khỏi hỏa lực đối phương: Trong quân sự, "defilade" chỉ việc sử dụng địa hình hoặc công trình để bảo vệ lực lượng, vũ khí hoặc vị trí khỏi tầm nhìn và hỏa lực trực tiếp của đối phương.
- Công trình hoặc địa hình tạo ra sự che chắn: Chỉ chính đối tượng (như bức tường, mô đất, rãnh) cung cấp sự bảo vệ đó.
Ngoại động từ:
- Bố trí che chắn, xây dựng công trình để bảo vệ khỏi hỏa lực: Hành động bố trí lực lượng hoặc xây dựng công sự sao cho chúng được bảo vệ bởi địa hình hoặc vật cản.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The soldiers took cover in a defilade behind the hill. (Những người lính ẩn nấp trong vị trí được che chắn sau ngọn đồi.)
- The natural defilade of the ravine provided excellent protection. (Địa hình che chắn tự nhiên của khe núi đã cung cấp sự bảo vệ tuyệt vời.)
Ngoại động từ:
- The unit was defiladed by the steep ridge. (Đơn vị được bố trí che chắn bởi dãy núi dốc.)
- Engineers worked to defilade the artillery position from enemy observation. (Các kỹ sư công binh làm việc để bố trí che chắn cho vị trí pháo binh khỏi sự quan sát của địch.)
Các cách sử dụng nâng cao
"In defilade": Ở trong tình trạng/ vị trí được che chắn.
- Keep the vehicles in defilade until the order to advance. (Giữ các xe trong vị trí được che chắn cho đến khi có lệnh tiến quân.)
"Defilade position": Vị trí được che chắn.
- The sniper team occupied a defilade position with a clear field of fire. (Tổ bắn tỉa chiếm giữ một vị trí được che chắn với tầm bắn thông thoáng.)
Biến thể và từ gần giống
- Enfilade (danh từ/ngoại động từ): Thế bắn xuyên suốt, bắn dọc theo chiều dài của mục tiêu (thường là mối đe dọa mà "defilade" bảo vệ chống lại).
- Cover (danh từ): Chỗ ẩn nấp, sự che chắn (nghĩa rộng hơn, không chỉ trong bối cảnh quân sự thuần túy).
- Concealment (danh từ): Sự che giấu, ngụy trang (nhấn mạnh việc không bị phát hiện).
Từ đồng nghĩa
- Shelter (danh từ): Chỗ ẩn nấp, nơi trú ẩn.
- Protection (danh từ): Sự bảo vệ.
- Shield (ngoại động từ): Che chắn, bảo vệ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù phổ biến nào riêng cho "defilade")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "defilade")
danh từ (quân sự)
- thuật chống bắn lia
- công trình chống bắn lia
ngoại động từ
- xây công trình chống bắn lia cho