defiled
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Bị làm nhơ bẩn, bị ô uế, bị vấy bẩn: Trạng thái của một thứ gì đó (vật chất hoặc tinh thần) đã từng trong sạch, tinh khiết nhưng đã bị làm cho dơ bẩn, không còn nguyên vẹn. Thường mang sắc thái nghiêm trọng, liên quan đến sự xúc phạm, vi phạm nghi lễ hoặc đạo đức.
- Bị nhơ nhuốc, bị hoen ố: Dùng để miêu tả danh dự, thanh danh hoặc sự trong trắng đã bị tổn hại nghiêm trọng.
Ví dụ sử dụng
- (Ngôi đền cổ đã bị những kẻ phá hoại làm ô uế.)
- (Cô ấy cảm thấy sự riêng tư của mình đã bị vấy bẩn bởi những bức ảnh xâm nhập.)
- (Danh tiếng của ông ấy đã bị nhơ nhuốc bởi những lời buộc tội sai trái.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to defile something sacred": làm ô uế một thứ linh thiêng.
- The act of defiling a grave is considered a serious crime. (Hành động làm ô uế một ngôi mộ được coi là một tội ác nghiêm trọng.)
- Mang tính ẩn dụ: Thường được dùng trong văn chương hoặc ngôn ngữ trang trọng để nói về sự tha hóa, xuống cấp về mặt tinh thần hoặc đạo đức.
- His mind was defiled by years of hatred. (Tâm trí anh ta đã bị hoen ố bởi nhiều năm thù hận.)
Biến thể và từ gần giống
- Defile (động từ): làm nhơ bẩn, làm ô uế.
- They warned not to defile the holy water. (Họ cảnh báo không được làm ô uế nước thánh.)
- Defilement (danh từ): sự làm ô uế, sự vấy bẩn.
- The defilement of the monument caused public outrage. (Sự xúc phạm đến đài tưởng niệm đã gây ra sự phẫn nộ trong công chúng.)
Từ đồng nghĩa
- Desecrated: bị xúc phạm, bị làm ô uế (thường dùng cho nơi thờ tự, vật thiêng).
- Sullied: bị vấy bẩn, bị hoen ố (thường dùng cho danh tiếng).
- Tainted: bị nhiễm bẩn, bị ảnh hưởng xấu.
- Corrupted: bị làm cho hư hỏng, đồi bại.
Từ trái nghĩa
- Pure: tinh khiết, trong sạch.
- Sacred: thiêng liêng.
- Unspoiled: không bị hư hỏng, nguyên vẹn.
- Pristine: nguyên sơ, tinh khôi.
Adjective
- bị làm nhơ bẩn, vẩn đục, ô uế, nhơ nhuốc