deflate
/di'fleit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Ngoại động từ:
- Tháo hơi, xả hơi; làm xì/xẹp hơi: Hành động làm cho một vật chứa đầy không khí (như bóng bay, lốp xe, đệm hơi) trở nên xẹp đi bằng cách để không khí thoát ra.
- Làm giảm sút, làm tiêu tan (tinh thần, sự tự tin): Hành động làm ai đó mất đi sự phấn khích, niềm tin hoặc cảm giác quan trọng.
- (Kinh tế) Giải lạm phát; giảm giá, hạ giá: Hành động giảm mức giá chung của hàng hóa và dịch vụ trong nền kinh tế, hoặc làm giảm giá trị tiền tệ.
Nội động từ:
- Xì hơi, xẹp xuống: Trạng thái một vật chứa đầy không khí trở nên xẹp đi vì không khí thoát ra.
- Giảm sút, tiêu tan (về tinh thần, giá trị): Trạng thái trở nên kém phấn khích, kém quan trọng hoặc giảm giá trị.
Ví dụ sử dụng
Ngoại động từ:
- Please deflate the air mattress before packing it. (Hãy xả hơi tấm đệm hơi trước khi gói nó lại.)
- His harsh criticism completely deflated her enthusiasm. (Lời chỉ trích gay gắt của anh ta đã hoàn toàn làm tiêu tan sự nhiệt tình của cô ấy.)
- The government's new policies aim to deflate the housing bubble. (Các chính sách mới của chính phủ nhằm giảm nhiệt bong bóng bất động sản.)
Nội động từ:
- The football slowly deflated overnight. (Quả bóng đá từ từ xẹp xuống qua đêm.)
- The team's confidence deflated after the first goal they conceded. (Sự tự tin của đội giảm sút sau bàn thua đầu tiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to deflate someone's ego": làm ai đó bớt tự cao, bớt huênh hoang.
- Failing the exam really deflated his ego. (Việc trượt kỳ thi thực sự đã làm anh ta bớt tự cao.)
Biến thể và từ gần giống
- Deflation (n): Sự giảm phát (trong kinh tế); sự xì/xẹp hơi.
- The country is experiencing a period of deflation. (Đất nước đang trải qua một thời kỳ giảm phát.)
- Deflated (adj): Xẹp hơi; chán nản, thất vọng.
- He looked deflated after hearing the news. (Anh ấy trông rất thất vọng sau khi nghe tin.)
Từ đồng nghĩa
- Collapse: Xẹp xuống, sụp đổ (vật lý hoặc tinh thần).
- Diminish: Làm giảm bớt, thu nhỏ lại.
- Reduce: Giảm bớt, làm nhỏ lại.
- Puncture: Chọc thủng, làm xì (thường dùng cho lốp xe).
Từ trái nghĩa
- Inflate: Bơm phồng, làm căng; gây lạm phát.
- Expand: Mở rộng, phình ra.
- Boost: Thúc đẩy, nâng cao (tinh thần, giá trị).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Deflate completely: Xì/xẹp hơi hoàn toàn.
- Make sure the life vest is deflated completely before storing. (Hãy đảm bảo áo phao đã được xả hơi hoàn toàn trước khi cất.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "deflate" một cách cố định.)
ngoại động từ
- tháo hơi, xả hơi; làm xì hơi, làm xẹp
- (tài chính) giải lạm phát
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) giảm giá, hạ giá