deflate

/di'fleit/
ngoại động từ
  1. tháo hơi, xả hơi; làm hơi, làm xẹp
  2. (tài chính) giải lạm phát
  3. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) giảm giá, hạ giá

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "deflate"

deflate
The birthday balloons slowly deflated overnight.