defoliate
/di'foulieit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ (ngoại động từ):
- Làm rụng lá, ngắt lá: Hành động làm cho cây cối mất đi lá của chúng, thường một cách có chủ ý và trên diện rộng, bằng các tác nhân hóa học hoặc cơ học.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- The military used chemicals to defoliate the jungle and expose enemy positions. (Quân đội đã sử dụng hóa chất để làm rụng lá khu rừng và lộ ra các vị trí của địch.)
- A severe insect infestation can defoliate an entire tree in weeks. (Một đợt côn trùng phá hoại nghiêm trọng có thể làm rụng lá toàn bộ một cái cây trong vài tuần.)
- The farmer had to defoliate the cotton plants before harvesting. (Người nông dân phải ngắt lá các cây bông trước khi thu hoạch.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be defoliated" (dạng bị động): bị làm rụng lá.
- Large areas of forest were defoliated by the acid rain. (Những khu vực rừng rộng lớn đã bị làm rụng lá bởi mưa axit.)
Biến thể và từ gần giống
Defoliant (danh từ): chất làm rụng lá.
- Agent Orange is a notorious defoliant used during the Vietnam War. (Chất độc da cam là một chất làm rụng lá khét tiếng được sử dụng trong Chiến tranh Việt Nam.)
Defoliation (danh từ): sự làm rụng lá, tình trạng rụng lá.
- The defoliation caused by the drought was widespread. (Tình trạng rụng lá do hạn hán gây ra đã lan rộng.)
Từ đồng nghĩa
- Strip (of leaves): lột, làm trụi (lá).
- Denude: làm trơ trụi (thường chỉ cây cối hoặc cảnh quan).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "defoliate".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "defoliate".
ngoại động từ
- (thực vật học) làm rụng lá; ngắt lá