uninvolved
/'ʌnin'vɔlvd/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không liên quan, không dính líu: Chỉ trạng thái không tham gia, không có mối liên hệ hoặc không bị ảnh hưởng bởi một tình huống, sự kiện hay hoạt động cụ thể nào đó.
- Không có cảm xúc dính líu, thờ ơ: Chỉ thái độ khách quan, tách biệt về mặt cảm xúc, không bị cuốn vào hoặc không quan tâm sâu sắc.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy vẫn là một người ngoài cuộc không dính líu trong suốt cuộc tranh cãi.)
- (Là một thẩm phán, cô ấy phải giữ thái độ không thiên vị và khách quan.)
- (Tôi cố gắng giữ mình không dính líu vào những mưu mô chính trị nơi công sở.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Emotionally uninvolved": Không liên quan về mặt cảm xúc, thờ ơ.
- The therapist listened in an emotionally uninvolved manner. (Nhà trị liệu lắng nghe với thái độ tách biệt về mặt cảm xúc.)
"Remain uninvolved": Giữ thái độ không tham gia, đứng ngoài cuộc.
- The government decided to remain uninvolved in the dispute. (Chính phủ quyết định giữ thái độ không can dự vào cuộc tranh chấp.)
Biến thể và từ gần giống
- Uninvolvement (danh từ): Sự không tham gia, sự không dính líu.
- His uninvolvement in the scandal saved his career. (Việc không dính líu của anh ta vào vụ bê bối đã cứu sự nghiệp của anh.)
Từ đồng nghĩa
- Detached: tách rời, khách quan.
- Indifferent: thờ ơ, dửng dưng.
- Neutral: trung lập.
- Unconcerned: không quan tâm.
Từ trái nghĩa
- Involved: có liên quan, dính líu.
- Engaged: tham gia tích cực.
- Concerned: quan tâm, lo lắng.
- Emotional: đầy cảm xúc, dễ xúc động.
tính từ
- không gồm, không bao hàm