evaporation

/i,væpə'reiʃn/
Học thuật
Thân thiện
evaporation

Water droplets on a leaf slowly disappear through evaporation.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự bay hơi: Quá trình vật trong đó một chất lỏng chuyển thành hơi hoặc khí, thường xảy ranhiệt độ dưới điểm sôi của chất lỏng đó.
    • Sự làm khô: Hành động hoặc quá trình loại bỏ hơi ẩm hoặc nước từ một vật thể, thường thông qua sự bay hơi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The evaporation of water from the lake increases during the hot summer months. (Sự bay hơi của nước từ hồ tăng lên trong những tháng mùa nóng bức.)
    • The drying of the paint is a simple process of evaporation. (Việc khô của sơn một quá trình bay hơi đơn giản.)
    • They studied the rate of evaporation of different liquids. (Họ đã nghiên cứu tốc độ bay hơi của các chất lỏng khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Net evaporation": Sự bay hơi ròng, chỉ lượng bay hơi thực tế sau khi đã trừ đi lượng ngưng tụ.

    • The region has a high net evaporation, leading to water scarcity. (Khu vực sự bay hơi ròng cao, dẫn đến tình trạng khan hiếm nước.)
  • "Evaporation cooling": Làm mát bằng bay hơi, một hiệu ứng khi chất lỏng bay hơi lấy đi nhiệt từ môi trường xung quanh.

    • The principle of evaporation cooling is used in traditional clay water pots. (Nguyên làm mát bằng bay hơi được sử dụng trong các bình đất nung truyền thống.)
Biến thể từ gần giống
  • Evaporate (Động từ): Bay hơi, làm bay hơi.

    • The puddle will evaporate quickly in the sun. (Vũng nước sẽ bay hơi nhanh dưới ánh nắng mặt trời.)
  • Evaporative (Tính từ): (Thuộc về) sự bay hơi.

    • This is an evaporative cooling system. (Đây một hệ thống làm mát bằng bay hơi.)
Từ đồng nghĩa
  • Vaporization: Sự hóa hơi (nghĩa rộng hơn, bao gồm cả sự bay hơi sôi).
  • Desiccation: Sự làm khô, sự mất nước (thường nhấn mạnh kết quả khô hoàn toàn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "evaporation". Các cụm từ thường liên quan đến động từ gốc "evaporate".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "evaporation".)

evaporation

Water droplets on a leaf slowly disappear through evaporation.

danh từ
  1. sự làm bay hơi, sự bay hơi
  2. sự làm khô

Từ có nhắc đến "evaporation"