desiccation

/,desi'keiʃn/
Học thuật
Thân thiện
desiccation

The scientist observes the desiccation of the fruit in the experiment.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự làm khô, sự sấy khô: Quá trình loại bỏ hoàn toàn độ ẩm hoặc nước ra khỏi một vật thể, thường dẫn đến tình trạng khô hoàn toàn.
    • Tình trạng khô cạn, khô héo: Trạng thái của một vật hoặc sinh vật sau khi đã bị mất hết nước, dẫn đến sự sống bị đình chỉ hoặc vật chất bị khô cứng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The desiccation of the fruit preserves it for a long time. (Việc sấy khô trái cây giúp bảo quản được lâu.)
    • Scientists study the desiccation of seeds to understand their longevity. (Các nhà khoa học nghiên cứu sự khô cạn của hạt giống để hiểu về tuổi thọ của chúng.)
    • The desert's extreme heat causes rapid desiccation of any exposed organic matter. (Cái nóng khắc nghiệt của sa mạc gây ra sự khô héo nhanh chóng cho bất kỳ vật chất hữu cơ nào phơi ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "In a state of desiccation": Ở trong trạng thái đã bị làm khô hoàn toàn.

    • The mummy was preserved in a state of desiccation. (Xác ướp được bảo quản trong trạng thái khô hoàn toàn.)
  • "Resistant to desiccation": khả năng chống chịu lại sự khô hạn.

    • Some bacteria have evolved to be highly resistant to desiccation. (Một số vi khuẩn đã tiến hóa để khả năng chống chịu cao với sự khô cạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Desiccate (động từ): Làm khô, sấy khô.

    • The process is used to desiccate herbs. (Quy trình này được dùng để sấy khô các loại thảo mộc.)
  • Desiccant (danh từ): Chất hút ẩm, chất làm khô.

    • Silica gel is a common desiccant found in product packaging. (Gel silica một chất hút ẩm phổ biến trong bao bì sản phẩm.)
Từ đồng nghĩa
  • Dehydration: Sự mất nước, sự khử nước (thường dùng cho cơ thể sinh học hoặc thực phẩm).
  • Drying: Sự làm khô (nghĩa rộng phổ thông hơn).
  • Exsiccation: Sự làm khô kiệt (từ chuyên môn, ít phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "desiccation" danh từ, không phrasal verb đi kèm. Các cụm động từ liên quan thường được hình thành từ động từ gốc "desiccate").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "desiccation").

desiccation

The scientist observes the desiccation of the fruit in the experiment.

danh từ
  1. sự làm khô, sự sấy khô