deictic

/'daiktik/
Học thuật
Thân thiện
deictic

The teacher points to a nearby book and says, "This is a deictic word."

Định nghĩa
  1. Tính từ (Ngôn ngữ học, Triết học):
    • Để chỉ, chỉ định: Mô tả một từ hoặc biểu thức ý nghĩa tham chiếu của phụ thuộc hoàn toàn vào ngữ cảnh tình huống cụ thể (như người nói, người nghe, thời gian, địa điểm) khi giao tiếp. Từ này tự thân không một đối tượng cố định.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The words 'this', 'that', 'here', and 'now' are all deictic expressions. (Các từ 'này', 'đó', 'ở đây', 'bây giờ' đều những biểu thức chỉ định.)
    • Understanding deictic reference is crucial for interpreting meaning in conversation. (Hiểu được sự quy chiếu chỉ định rất quan trọng để diễn giải ý nghĩa trong hội thoại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Deictic center (trung tâm chỉ định): Điểm quy chiếu mặc định trong ngữ cảnh, thường vị trí, thời gian quan điểm của người nói.

    • In the sentence "Come here!", the deictic center is the speaker's location. (Trong câu "Lại đây!", trung tâm chỉ định vị trí của người nói.)
  • Deictic shift (sự chuyển dịch chỉ định): Sự thay đổi điểm quy chiếu trong diễn ngôn, chẳng hạn từ quan điểm của người kể chuyện sang quan điểm của nhân vật.

    • The novel uses a deictic shift to allow readers to see events through the hero's eyes. (Cuốn tiểu thuyết sử dụng sự chuyển dịch chỉ định để cho phép người đọc nhìn sự kiện qua con mắt của nhân vật anh hùng.)
Biến thể từ liên quan
  • Deixis (danh từ): Hiện tượng ngôn ngữ chỉ định, khái niệm tổng quát về sự phụ thuộc vào ngữ cảnh của các từ như đại từ, trạng từ chỉ nơi chốn thời gian.
    • The study of deixis examines how context influences meaning. (Việc nghiên cứu hiện tượng chỉ định xem xét ngữ cảnh ảnh hưởng đến ý nghĩa như thế nào.)
Từ đồng nghĩa
  • Indexical (tính từ): tính chỉ mục, cũng dùng để chỉ các từ ngữ nghĩa của chúng tùy thuộc vào ngữ cảnh tình huống.
  • Context-dependent (tính từ): Phụ thuộc vào ngữ cảnh.
Các loại chỉ định chính (trong ngôn ngữ học)
  • Person deixis (chỉ định nhân xưng): Liên quan đến các đại từ chỉ người (tôi, bạn, anh ấy, họ).

    • In "I will help you", 'I' and 'you' are examples of person deixis. (Trong "Tôi sẽ giúp bạn", 'tôi' 'bạn' dụ về chỉ định nhân xưng.)
  • Spatial deixis (chỉ định không gian): Liên quan đến từ chỉ vị trí (đây, đó, này, kia).

    • "Put the book there" uses spatial deixis. ("Đặt cuốn sáchđó" sử dụng chỉ định không gian.)
  • Temporal deixis (chỉ định thời gian): Liên quan đến từ chỉ thời điểm (bây giờ, hôm qua, ngày mai).

    • The word "now" is a clear case of temporal deixis. (Từ "bây giờ" một trường hợp rõ ràng của chỉ định thời gian.)
deictic

The teacher points to a nearby book and says, "This is a deictic word."

tính từ
  1. (triết học); (ngôn ngữ học) để chỉ, chỉ định

Từ đồng nghĩa