epideictical
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Chủ yếu để phô bày, khoe mẽ: Từ này mô tả một bài diễn thuyết, bài viết, hoặc hành động được tạo ra chủ yếu nhằm mục đích trình diễn kỹ năng hùng biện, phô trương tài năng hoặc gây ấn tượng, thay vì thuyết phục bằng lý lẽ thực tế hoặc cung cấp thông tin mới.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The speaker's epideictical address was full of beautiful language but offered little substance. (Bài phát biểu chủ yếu để phô bày của diễn giả đầy ngôn từ hoa mỹ nhưng chứa ít nội dung thực chất.)
- In ancient Greece, epideictical rhetoric was often used for ceremonial speeches praising or blaming someone. (Ở Hy Lạp cổ đại, thuật hùng biện mang tính phô diễn thường được dùng cho các bài diễn văn nghi lễ nhằm ca ngợi hoặc chỉ trích một ai đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "epideictical oratory": thuật hùng biện phô diễn, một thể loại diễn thuyết tập trung vào việc ca ngợi hoặc lên án trong các dịp nghi lễ, nhằm mục đích trình bày đẹp đẽ hơn là tranh luận.
- The graduation speech fell into the category of epideictical oratory. (Bài phát biểu tốt nghiệp thuộc thể loại thuật hùng biện phô diễn.)
Biến thể và từ gần giống
- Epideictic (adj): (cùng nghĩa, dạng tính từ phổ biến hơn) mang tính phô diễn, khoe mẽ.
- The poet's style is more epideictic than narrative. (Phong cách của nhà thơ mang tính phô diễn hơn là kể chuyện.)
Từ đồng nghĩa
- Demonstrative: (có tính) biểu diễn, phô trương.
- Showy: phô trương, màu mè.
- Ornamental: có tính trang trí, làm đẹp.
Từ trái nghĩa
- Argumentative: có tính tranh luận, lập luận.
- Persuasive: có tính thuyết phục.
- Informative: cung cấp thông tin.
- Substantive: có nội dung thực chất.
Adjective
- chủ yếu để phô bày, khoe mẽ