epideictic

/,epi'daiktik/
tính từ
  1. để phô bày, để trưng bày

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "epideictic"

epideictic
A speaker delivers an epideictic oration at a formal ceremony.