epideictic

/,epi'daiktik/
Học thuật
Thân thiện
epideictic

A speaker delivers an epideictic oration at a formal ceremony.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Để phô bày, để trưng bày: Thuộc về hoặc tính chất của một bài diễn thuyết hoặc văn bản được soạn ra chủ yếu nhằm mục đích trình diễn kỹ năng hùng biện, khen ngợi hoặc chỉ trích một cách công khai, thay vì thuyết phục về một vấn đề thực tế.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The poet's epideictic verses were more about showcasing his skill than conveying a deep message. (Những vần thơ để phô bày của nhà thơ thiên về việc thể hiện kỹ năng hơn truyền tải một thông điệp sâu sắc.)
    • In ancient Greece, epideictic speeches were common at public festivals. (Ở Hy Lạp cổ đại, các bài diễn văn để trưng bày tài hùng biện thường phổ biến tại các lễ hội công cộng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ tu từ học: Trong lý thuyết hùng biện cổ điển, "epideictic" một trong ba thể loại diễn ngữ chính (cùng với tư vấn tòa án), tập trung vào việc khen ngợi hoặc đổ lỗi trong hiện tại.
    • Aristotle categorized rhetoric into deliberative, judicial, and epideictic. (Aristotle phân loại hùng biện thành tư vấn, tòa án biểu hiện.)
Biến thể từ gần giống
  • Epideictically (trạng từ): Một cách phô trương, mang tính biểu diễn.
    • He spoke epideictically, focusing on ornate language rather than logical argument. (Anh ta nói một cách phô trương, tập trung vào ngôn từ hoa mỹ hơn lập luận logic.)
Từ đồng nghĩa
  • Demonstrative: ( tính) biểu lộ, phô trương.
  • Display: (dùng để) trưng bày, phô diễn.
  • Oratorical: (thuộc về) diễn thuyết, hùng biện.
Từ trái nghĩa
  • Deliberative: (thuộc về) thảo luận, tư vấn (nhằm thuyết phục về hành động tương lai).
  • Persuasive: (mang tính) thuyết phục (về một quan điểm hoặc hành động cụ thể).
epideictic

A speaker delivers an epideictic oration at a formal ceremony.

tính từ
  1. để phô bày, để trưng bày

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "epideictic"