theism

/'θi:izm/
Học thuật
Thân thiện
theism

A person of theism finds comfort in daily prayer.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thuyết hữu thần: Học thuyết hoặc niềm tin triết học, tôn giáo vào sự tồn tại của một vị thần hoặc các vị thần, đặc biệt một đấng sáng tạo siêu nhiên can thiệp vào vũ trụ. Đây nghĩa chính phổ biến nhất.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Theism is a central belief in many world religions. (Thuyết hữu thần niềm tin trung tâm trong nhiều tôn giáo trên thế giới.)
    • His philosophical arguments were in defense of theism. (Những lập luận triết học của ông ấy nhằm bảo vệ thuyết hữu thần.)
    • Atheism is the opposite of theism. (Thuyết vô thần đối lập với thuyết hữu thần.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Classical theism": Thuyết hữu thần cổ điển, thường chỉ niềm tin vào một vị thần duy nhất, siêu việt, toàn năng toàn tri.

    • Classical theism is often associated with religions like Christianity, Judaism, and Islam. (Thuyết hữu thần cổ điển thường được liên kết với các tôn giáo như Đốc giáo, Do Thái giáo Hồi giáo.)
  • "Polytheistic theism": Thuyết hữu thần đa thần, niềm tin vào sự tồn tại của nhiều vị thần.

    • Ancient Greek religion is an example of polytheistic theism. (Tôn giáo Hy Lạp cổ đại một dụ về thuyết hữu thần đa thần.)
Biến thể từ gần giống
  • Theist (danh từ): Người theo thuyết hữu thần.

    • As a theist, she believes in a personal God. ( một người theo thuyết hữu thần, ấy tin vào một Đức Chúa Trờinhân cách.)
  • Theistic (tính từ): (Thuộc về) thuyết hữu thần.

    • Theistic beliefs vary widely across different cultures. (Những niềm tin thuộc thuyết hữu thần rất đa dạng trên các nền văn hóa khác nhau.)
  • Deism (danh từ): Thuyết thần luận, tin vào một đấng sáng tạo nhưng không can thiệp vào vũ trụ sau khi tạo ra . (Đây một khái niệm liên quan nhưng khác biệt).

Từ đồng nghĩa
  • Belief in God(s): Niềm tin vào thần/thần linh.
  • God-belief: Niềm tin vào thần.
Từ trái nghĩa
  • Atheism (danh từ): Thuyết vô thần, không tin vào sự tồn tại của bất kỳ vị thần nào.
  • Nontheism (danh từ): Thuyết phi hữu thần, một thuật ngữ rộng hơn chỉ sự không chấp nhận thuyết hữu thần.
theism

A person of theism finds comfort in daily prayer.

danh từ
  1. (triết học) thuyết thần
  2. (y học) chứng trúng độc tein
  3. bệnh nghiện trà nặng

Từ trái nghĩa

Từ gần giống