dekagram

Học thuật
Thân thiện
dekagram

A chef measures a dekagram of flour on a kitchen scale.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đề-ca-gam: Một đơn vị đo khối lượng trong hệ mét, bằng 10 gam. Đây một từ ít phổ biến hơn so với "decagram".
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The recipe calls for one dekagram of sugar. (Công thức nấu ăn yêu cầu một đề-ca-gam đường.)
    • A dekagram is a unit of mass equal to ten grams. (Một đề-ca-gam một đơn vị khối lượng bằng mười gam.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong bối cảnh khoa học hoặc kỹ thuật : Từ này có thể xuất hiện trong các tài liệu khoa học, công thức nấu ăn hoặc văn bản kỹ thuật sử dụng hệ mét, mặc dù ngày nay "decagram" hoặc đơn giản "10 grams" phổ biến hơn.
Biến thể từ gần giống
  • Decagram (n): Cách viết khác, phổ biến hơn của "dekagram", cùng nghĩa đề-ca-gam (10 gam).
  • Gram (n): Gam, đơn vị cơ sở.
  • Kilogram (n): Ki--gam, bằng 1000 gam.
Từ đồng nghĩa
  • Ten grams: Mười gam (cách diễn đạt bằng số lượng thay vì tên đơn vị).
  • Decagram: Đề-ca-gam (cách viết thay thế).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng cho danh từ chỉ đơn vị đo lường này.

Thành ngữ liên quan

Không áp dụng cho danh từ chỉ đơn vị đo lường này.

dekagram

A chef measures a dekagram of flour on a kitchen scale.

Noun
  1. xem decagram

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống