dag
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vạt, mảnh vải thừa: Một mảnh vải hoặc một phần vải bị xơ ra, thường dọc theo mép hoặc rìa của một mảnh vải hoặc quần áo. Nghĩa này thường gặp trong ngữ cảnh lịch sử hoặc trang phục cổ.
- Đơn vị đo lường: Một đơn vị đo khối lượng, tương đương với mười gam.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (vải thừa):
- The tailor trimmed the dag from the edge of the medieval cloak. (Người thợ may cắt bỏ mảnh vải thừa ở rìa của chiếc áo choàng thời Trung cổ.)
- Old fabrics often develop dags along the hem. (Vải cũ thường xuất hiện những mảnh vải xơ dọc theo gấu áo.)
Danh từ (đơn vị đo):
- The recipe calls for one dag of saffron. (Công thức nấu ăn yêu cầu một dag nghệ tây.)
- In some European countries, a dag is equal to 10 grams. (Ở một số nước châu Âu, một dag tương đương với 10 gam.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Dag" với nghĩa là mảnh vải thừa chủ yếu được sử dụng trong văn bản lịch sử, mô tả trang phục hoặc trong ngành dệt may khi nói về các khuyết điểm trên vải.
- "Dag" với nghĩa là đơn vị đo lường phổ biến hơn trong các tài liệu kỹ thuật, nấu ăn (đặc biệt ở châu Âu) hoặc trong bối cảnh cần chuyển đổi đơn vị đo.
Biến thể và từ gần giống
- Daglock (n): Một mớ len hoặc lông bị rối và bẩn, thường thấy trên lông cừu. (Từ này là một từ ghép riêng biệt).
- Decagram (n): Tên gọi khác chính xác hơn cho đơn vị đo 10 gam, thường được viết tắt là 'dag'.
Từ đồng nghĩa
- Đối với nghĩa mảnh vải thừa: shred, tatter, frayed piece.
- Đối với nghĩa đơn vị đo lường: decagram, 10 grams.
Lưu ý
- Từ "dag" với nghĩa mảnh vải thừa ngày nay rất ít được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại phổ thông và mang tính chuyên ngành/lịch sử.
- Trong tiếng Anh hiện đại, từ "dag" có thể là tiếng lóng ở Úc và New Zealand với một nghĩa hoàn toàn khác (chỉ một người kỳ quặc hoặc lỗi thời), nhưng đây là một nghĩa riêng biệt, không liên quan đến các định nghĩa học thuật chính ở trên.
Noun
- vạt dọc theo rìa của quần áo thời Trung cổ
- 10 gam