dkg
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đơn vị đo khối lượng bằng 10 gam: "dkg" là từ viết tắt của "dekagram", một đơn vị đo lường trong hệ mét, tương đương với mười gam.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The recipe calls for 2 dkg of butter. (Công thức yêu cầu 2 dkg bơ.)
- Please weigh out 5 dkg of cheese for the salad. (Hãy cân ra 5 dkg phô mai cho món salad.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc ẩm thực: Từ này thường xuất hiện trong sách dạy nấu ăn, nhãn dinh dưỡng, hoặc các tài liệu khoa học ở một số quốc gia sử dụng hệ mét.
- The nutritional information is listed per dkg of product. (Thông tin dinh dưỡng được liệt kê trên mỗi dkg sản phẩm.)
Biến thể và từ gần giống
Dekagram (dag): Cách viết đầy đủ của "dkg". Đây là tên chính thức của đơn vị.
- One dekagram equals ten grams. (Một dekagram bằng mười gam.)
Gram (g): Đơn vị cơ sở. 1 dkg = 10 g.
- Kilogram (kg): Đơn vị lớn hơn. 1 kg = 100 dkg.
Từ đồng nghĩa
- Decagram: Một cách gọi khác, ít phổ biến hơn, cho cùng một đơn vị đo.
Lưu ý
- Từ viết tắt: "dkg" là một chữ viết tắt (abbreviation). Trong thực tế, ký hiệu chính thức theo Hệ đo lường quốc tế (SI) cho dekagram thường là dag, trong khi "dkg" vẫn được sử dụng phổ biến trong đời sống, đặc biệt ở một số nước châu Âu.
- Phạm vi sử dụng: Đơn vị này không phổ biến trong tất cả các quốc gia nói tiếng Anh (như Mỹ, Anh), nơi hệ đo lường thông thường (ounce, pound) thường được dùng. Nó phổ biến hơn ở Trung và Đông Âu.