dekko
/'dekou/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (từ lóng, Anh):
- Cái nhìn, sự liếc nhìn nhanh: Từ lóng của người Anh, dùng để chỉ một cái nhìn nhanh hoặc một sự quan sát thoáng qua.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Let's have a dekko at that new car. (Ta hãy nhìn một cái chiếc xe mới kia.)
- He took a quick dekko out the window to check the weather. (Anh ấy liếc nhìn nhanh ra cửa sổ để kiểm tra thời tiết.)
- Give us a dekko of your phone, I've never seen that model before. (Cho tôi xem cái điện thoại của bạn một chút, tôi chưa bao giờ thấy mẫu đó trước đây.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to have/take a dekko (at something)": Nhìn (cái gì đó) một cái.
- I'll just take a dekko at the engine to see what's wrong. (Tôi sẽ nhìn qua động cơ một cái để xem có vấn đề gì.)
"to get a dekko of something": Có được cái nhìn về thứ gì.
- I finally got a dekko of the famous painting. (Cuối cùng tôi cũng được nhìn thấy bức tranh nổi tiếng.)
Biến thể và từ gần giống
- Look (n): Cái nhìn (từ thông dụng, trung lập).
- Glimpse (n): Cái nhìn thoáng qua.
- Peek (n): Cái nhìn lén, nhìn trộm.
Từ đồng nghĩa
- Look: Cái nhìn.
- Gander (từ lóng): Cái nhìn.
- Butcher's (từ lóng, viết tắt của "butcher's hook" = look): Cái nhìn.
Lưu ý sử dụng
- Phong cách: "Dekko" là từ lóng (slang) có nguồn gốc từ tiếng Anh Anh, có thể bắt nguồn từ tiếng Hindi "dekho" (nghĩa là "nhìn đi"). Nó mang sắc thái thân mật, suồng sã và không dùng trong văn viết trang trọng.
- Ngữ cảnh: Thường được dùng trong giao tiếp thông thường giữa bạn bè, người thân.
danh từ
- (từ lóng) cái nhìn
- let's have a dekkota hãy nhìn một cái