deco

Học thuật
Thân thiện
deco

The hotel lobby features elegant Art Deco furnishings.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phong cách nghệ thuật Deco: Một phong cách thiết kế trang trí rất phổ biến trong những năm 1920 1930, đặc trưng bởi các hình thức cách điệu họa tiết hình học, thích hợp cho sản xuất hàng loạt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The building's facade is a classic example of Art Deco architecture. (Mặt tiền của tòa nhà một dụ kinh điển của kiến trúc Art Deco.)
    • She collects vintage deco furniture from the 1930s. ( ấy sưu tập đồ nội thất deco cổ điển từ những năm 1930.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "in the deco style": theo phong cách deco.
    • The hotel lobby was renovated in the deco style. (Sảnh khách sạn được cải tạo theo phong cách deco.)
Biến thể từ gần giống
  • Art Deco (n): Tên đầy đủ phổ biến hơn của phong cách này, thường được viết hoa.
    • Art Deco influenced design, fashion, and cinema. (Art Deco đã ảnh hưởng đến thiết kế, thời trang điện ảnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Art Deco style: phong cách Art Deco.
  • Streamline Moderne: Một nhánh của phong cách Art Deco, nhấn mạnh vào đường cong hình dáng khí động học (thường dùng trong thiết kế công nghiệp kiến trúc những năm 1930-1940).
deco

The hotel lobby features elegant Art Deco furnishings.

Noun
  1. Phong cách nghệ thuật Deco, một kiểu thiết kế rất phổ biến trong những năm 1920 hoặc 1930